(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fácil
A1
adjetivo (Masculino/Feminino) A1 Chung

fácil

ˈfasiɫ
nhiệm vụ dễ dàng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fácil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não exige grande esforço; que se consegue sem dificuldade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đòi hỏi sự gắng sức; đạt được một cách dễ dàng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este exame é muito fácil; estou a tirar uma boa nota."

    "Bài kiểm tra này rất dễ; tôi đang đạt điểm tốt."

  • "Não é fácil encontrar trabalho hoje em dia."

    "Không dễ dàng tìm được việc làm ngày nay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái đều là 'fácil'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fáceis
Estas tarefas são muito fáceis.
(Những nhiệm vụ này rất dễ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) facilzinho / facilzinha
Aquela prova foi facilzinha, não foi?
(Bài kiểm tra đó khá dễ, phải không?)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tem sido fácil, agora que o problema está resolvido."
    Mọi chuyện đã dễ dàng hơn, giờ vấn đề đã được giải quyết.
    Sử dụng 'resolvido' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'resolver'). Cấu trúc câu cho thấy hành động đã hoàn thành. 'Tem sido' là thì perfeito composto do indicativo, diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại.
  • "É fácil perceber porque é que o trabalho foi feito dessa maneira."
    Thật dễ để hiểu tại sao công việc lại được thực hiện theo cách đó.
    Sử dụng 'feito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'). 'Foi feito' là thể bị động. 'É fácil' chỉ tính chất dễ dàng của việc 'perceber' (hiểu).
  • "Será fácil, depois de tudo estar impresso."
    Sẽ dễ dàng thôi, sau khi mọi thứ được in xong.
    Sử dụng 'impresso' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'). Cấu trúc câu diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai sau khi một hành động khác hoàn thành. 'Estar impresso' là thể bị động, nhấn mạnh trạng thái sau khi in.
(Vị trí vocab_tab4_inline)