desconexão
/dɨʃ.ku.nɛˈsɐ̃w̃/
ngắt kết nối
Intermediário (B1)
Significado "desconexão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de se desligar de dispositivos eletrónicos ou da tecnologia, geralmente para relaxar ou descansar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động ngắt kết nối khỏi các thiết bị điện tử hoặc công nghệ, thường là để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
Exemplos (Ví dụ)
"A desconexão digital pode ajudar a reduzir o stress e a melhorar o bem-estar."
"Việc ngắt kết nối kỹ thuật số có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe."
"Estou a precisar de uma desconexão do trabalho para recarregar as energias."
"Tôi đang cần ngắt kết nối khỏi công việc để nạp lại năng lượng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: desconexões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desconexões |
As desconexões de internet são frequentes nesta zona.
(Các sự cố ngắt kết nối internet thường xuyên xảy ra ở khu vực này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desconexãozinha |
Houve apenas uma desconexãozinha durante a reunião.
(Chỉ có một sự gián đoạn nhỏ trong cuộc họp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereço-te esta desconexão digital para que possas recarregar as energias."Tôi tặng bạn sự ngắt kết nối kỹ thuật số này để bạn có thể nạp lại năng lượng.Sử dụng 'ofereço-te' (ênclise) vì bắt đầu câu. 'Desconexão' là danh từ chỉ sự ngắt kết nối. 'Possas' là chia động từ 'poder' (có thể) ở dạng subjuntivo (thể giả định), thường dùng sau 'para que' để diễn tả mục đích.
-
"Dado o cansaço, proporciona-se-lhe uma desconexão total da tecnologia durante as férias."Do mệt mỏi, người ta tạo điều kiện cho anh ấy/cô ấy một sự ngắt kết nối hoàn toàn khỏi công nghệ trong suốt kỳ nghỉ.Sử dụng 'proporciona-se-lhe' (ênclise kép) vì bắt đầu câu. 'Dado' có nghĩa là 'bởi vì/do'. Cấu trúc 'proporcionar-se' có nghĩa là 'tự tạo điều kiện cho mình' hoặc 'được tạo điều kiện'. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp (anh ấy/cô ấy).
-
"Estou a precisar de uma desconexão urgente; ajuda-me a desligar todos os aparelhos, por favor."Tôi đang cần một sự ngắt kết nối khẩn cấp; giúp tôi tắt tất cả các thiết bị, làm ơn.Sử dụng cấu trúc 'estar a precisar de' (đang cần). 'Ajuda-me' là ênclise sau động từ mệnh lệnh khẳng định (ajuda). Chú ý sử dụng 'aparelhos' thay vì 'dispositivos' trong ngữ cảnh này cho tự nhiên hơn.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, depois de uma semana de trabalho intensa, farei uma total desconexão do mundo digital. Estarei a desligar o telemóvel e não responderei a e-mails."Ngày mai, sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi sẽ hoàn toàn ngắt kết nối khỏi thế giới kỹ thuật số. Tôi sẽ tắt điện thoại di động và không trả lời email.Thì Futuro do Indicativo (farei, estarei a desligar, responderei) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estar a desligar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous aspect).
-
"Quando tiveres mais tempo livre, tu vais precisar de uma desconexão da rotina. Estarás a sentir-te muito melhor após alguns dias sem tecnologia."Khi bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn sẽ cần một sự ngắt kết nối khỏi thói quen hàng ngày. Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn rất nhiều sau vài ngày không có công nghệ.Sử dụng 'vais precisar' (tương lai gần, phổ biến trong văn nói) và 'estarás a sentir-te' (Continuous aspect thì tương lai) để diễn tả hành động trong tương lai. 'Sentir-te' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT.
-
"No próximo fim de semana, ponderarei as desconexões necessárias para recuperar energias. Dar-te-ei notícias quando decidir quantos dias estarei a relaxar longe do computador."Vào cuối tuần tới, tôi sẽ cân nhắc những sự ngắt kết nối cần thiết để phục hồi năng lượng. Tôi sẽ cho bạn biết tin tức khi tôi quyết định mình sẽ thư giãn bao nhiêu ngày xa máy tính.'Ponderarei' và 'Dar-te-ei' là thì tương lai đơn. 'Estar a relaxar' là continuous aspect (thì tiếp diễn). 'Dar-te-ei' tuân thủ quy tắc đặt đại từ theo PT-PT (enclisis khi bắt đầu câu). 'Desconexões' là dạng số nhiều của 'desconexão'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A minha desconexão digital de fim de semana foi revigorante. Passei dois dias sem telemóvel e senti-me muito melhor."Sự ngắt kết nối kỹ thuật số của tôi vào cuối tuần thật sự tiếp thêm sinh lực. Tôi đã dành hai ngày không có điện thoại di động và cảm thấy tốt hơn rất nhiều.‘Minha’ là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho danh từ ‘desconexão’. Cấu trúc đơn giản diễn tả sự sở hữu. 'Senti-me' là dạng đại từ phản thân đặt sau động từ (enclisis) vì động từ chia ở thì quá khứ.
-
"As tuas desconexões constantes do trabalho estão a afetar o teu desempenho. Precisas de encontrar um equilíbrio."Việc bạn liên tục ngắt kết nối khỏi công việc đang ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của bạn. Bạn cần tìm sự cân bằng.‘Tuas’ là hạn định từ sở hữu, số nhiều, bổ nghĩa cho ‘desconexões’ (số nhiều). 'Estão a afetar' là continuous aspect (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Esta é a nossa desconexão familiar anual. Durante uma semana, vamos desligar-nos de tudo e relaxar juntos."Đây là sự ngắt kết nối gia đình hàng năm của chúng ta. Trong một tuần, chúng ta sẽ ngắt kết nối khỏi mọi thứ và thư giãn cùng nhau.‘Nossa’ là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho ‘desconexão’. 'Vamos desligar-nos' là dạng tương lai gần (ir + infinitivo) kết hợp với đại từ phản thân 'nos', đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố nào yêu cầu proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
