(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Desligar
A1
Verbo A1 Tổng quát

Desligar

[dɨʃ.liˈɣaɾ]
tắt
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Desligar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Interromper o funcionamento de um aparelho elétrico ou eletrónico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tắt một máy móc, đèn, v.v. bằng cách nhấn một nút hoặc công tắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Desliga a televisão antes de saíres de casa."

    "Tắt tivi trước khi ra khỏi nhà."

  • "Estou a desligar o computador."

    "Tôi đang tắt máy tính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Apagar(Tắt (đèn))

Antônimos

Ligar(Bật)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí của đại từ (clitics): Desliga-se, Desliga-me. Dá-me um desconto!

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu desligo
Eu desligo a luz quando saio do quarto.
(Tôi tắt đèn khi ra khỏi phòng.)
Tu desligas
Ele/Você desliga
Nós desligamos
Eles/Vocês desligam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desliguei
Ontem, desliguei o computador antes de ir dormir.
(Hôm qua, tôi đã tắt máy tính trước khi đi ngủ.)
Tu desligaste
Ele/Você desligou
Nós desligámos
Eles/Vocês desligaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desligava
Quando era criança, desligava sempre a televisão.
(Khi còn bé, tôi luôn tắt tivi.)
Tu desligavas
Ele/Você desligava
Nós desligávamos
Eles/Vocês desligavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses tempo, desligarias o computador antes de sair?"
    Nếu có thời gian, bạn có tắt máy tính trước khi ra ngoài không?
    Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Desligarias' là dạng Condicional Simples của 'desligar' chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý việc sử dụng 'tu' thay vì 'você' tạo sự thân mật.
  • "Eu desligaria a televisão se não estivesse a dar o meu programa favorito."
    Tôi sẽ tắt TV nếu nó không chiếu chương trình yêu thích của tôi.
    Sử dụng 'desligaria' (Condicional Simples, ngôi 'eu'). Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang chiếu'). Không dùng 'estivesse dando' kiểu Brazil.
  • "Seria bom se tu me desses a oportunidade de desligar as luzes, pouparias energia!"
    Sẽ tốt nếu bạn cho tôi cơ hội tắt đèn, bạn sẽ tiết kiệm năng lượng!
    'Desses' (chia động từ 'dar' ở thì Conjuntivo Imperfeito, ngôi 'tu'). 'Dá-me' được viết đúng theo quy tắc clitic placement của PT-PT: đại từ tân ngữ đứng trước động từ khi bắt đầu mệnh đề.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, quando tu chegares a casa, desligarás a televisão antes de começares a estudar."
    Ngày mai, khi bạn về đến nhà, bạn sẽ tắt TV trước khi bắt đầu học.
    Sử dụng 'desligar' ở thì Futuro do Indicativo (desligarás) cho ngôi 'tu'. Mệnh đề thời gian sử dụng Futuro do Conjuntivo ('chegares'). Cấu trúc 'antes de' đòi hỏi động từ nguyên mẫu ('começares').
  • "No próximo ano, eu desligarei o computador sempre que não estiver a usá-lo para poupar energia."
    Năm tới, tôi sẽ tắt máy tính mỗi khi tôi không sử dụng nó để tiết kiệm năng lượng.
    'Desligarei' là dạng Futuro do Indicativo ngôi 'eu'. Lưu ý việc sử dụng 'estiver a usá-lo' (Estar a + Infinitivo) thay vì gerúndio. Đại từ 'o' được đặt sau động từ 'usar' (Enclise) vì đây là mệnh đề phụ thuộc.
  • "Se não precisares mais do rádio, desligá-lo-ás, por favor?"
    Nếu bạn không cần đài nữa, bạn sẽ tắt nó chứ, làm ơn?
    'Desligá-lo-ás' là dạng Futuro do Indicativo ngôi 'tu' của 'desligar' kết hợp với đại từ tân ngữ trực tiếp 'o'. Đại từ được gắn vào động từ (Enclise) do câu hỏi. Lưu ý sử dụng 'precisares' (Futuro do Conjuntivo) trong mệnh đề 'se'.
Động từ phản thân
  • "Tu desligas-te sempre do trabalho quando chegas a casa, é importante para relaxares."
    Bạn luôn tự ngắt kết nối khỏi công việc khi về đến nhà, điều đó rất quan trọng để thư giãn.
    Động từ 'desligar' được dùng phản thân ('desligar-se'). Ngôi 'Tu' đi với 'desligas-te'. Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ (Enclisis) vì không có từ phủ định hoặc nghi vấn phía trước.
  • "Nós estamos sempre a desligar-nos dos ecrãs uma hora antes de dormir, para melhorar a qualidade do sono."
    Chúng tôi luôn tự tắt màn hình một giờ trước khi ngủ để cải thiện chất lượng giấc ngủ.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a desligar-nos') diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'Desligar-se' là động từ phản thân. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ 'desligar' (Enclisis).
  • "Ele desliga-se completamente do telemóvel quando está a jantar com a família."
    Anh ấy hoàn toàn ngắt kết nối với điện thoại khi đang ăn tối với gia đình.
    Động từ 'desligar-se' (phản thân) chia ở ngôi thứ ba số ít ('desliga-se'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ngụ ý hành động đang xảy ra. Đại từ 'se' được gắn vào sau động từ 'desliga'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a desligar o aquecimento agora?"
    Bây giờ bạn đang tắt hệ thống sưởi phải không?
    "Estás a desligar" là cấu trúc chuẩn Châu Âu ("estar a + infinitivo") diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi "Tu" (ngôi thứ hai số ít, thân mật). Tuyệt đối không dùng Gerundio (desligando) trong ngữ cảnh này.
  • "É essencial desligar o motor do carro antes de reabastecer."
    Việc tắt động cơ xe hơi trước khi đổ xăng là điều cần thiết.
    "É essencial" sử dụng động từ "ser" ở ngôi thứ ba số ít để diễn tả một sự thật hoặc một quy tắc chung, không thay đổi. "Desligar" ở dạng nguyên mẫu bổ nghĩa cho tính từ "essencial".
  • "A bateria do meu telemóvel está fraca; eu estou a desligá-lo para poupar energia."
    Pin điện thoại của tôi đang yếu; tôi đang tắt nó để tiết kiệm năng lượng.
    "Está fraca" dùng động từ "estar" để mô tả một trạng thái tạm thời của pin. "Estou a desligá-lo" dùng "estar a + infinitivo" cho hành động đang diễn ra (tôi đang tắt nó). Đại từ "o" được đặt sau động từ ("desligá-lo") theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi động từ kết thúc bằng nguyên âm và đại từ là "o/a/os/as" (bỏ -r/-s/-z nếu có và thêm -lo/-la/-los/-las).
(Vị trí vocab_tab4_inline)