tecnologia
/tɨknuɫuˈʒiɐ/
công nghệ
Intermediário (B1)
Significado "tecnologia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Aplicação de conhecimentos científicos para fins práticos, especialmente na indústria.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Việc áp dụng kiến thức khoa học vào mục đích thực tế, đặc biệt là trong công nghiệp.
Exemplos (Ví dụ)
"A tecnologia está a mudar a forma como vivemos."
"Công nghệ đang thay đổi cách chúng ta sống."
"Portugal tem investido muito em novas tecnologias."
"Bồ Đào Nha đã đầu tư rất nhiều vào các công nghệ mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tecnologias |
As tecnologias estão a evoluir rapidamente.
(Các công nghệ đang phát triển nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tecnologiazinha |
Esta é uma tecnologiazinha muito útil.
(Đây là một công nghệ nhỏ rất hữu ích.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
