ignorado
[iɣnuˈɾaðu]
bị phớt lờ
Intermediário (B1)
Significado "ignorado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não foi notado ou a quem não se prestou atenção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị phớt lờ hoặc đối xử thô lỗ một cách cố ý.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele foi ignorado por todos na festa."
"Anh ấy bị mọi người phớt lờ tại bữa tiệc."
"Senti-me ignorada quando tentei dar a minha opinião."
"Tôi cảm thấy mình bị phớt lờ khi cố gắng đưa ra ý kiến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực. Thường được dùng với 'ser' (bị)
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ignorados |
Os pedidos foram ignorados pelos responsáveis.
(Các yêu cầu đã bị những người có trách nhiệm phớt lờ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ignoradinho |
Ele sentiu-se um bocadinho ignoradinho na festa.
(Anh ấy cảm thấy hơi bị bỏ rơi trong bữa tiệc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, eras muitas vezes ignorado pelos teus irmãos mais velhos enquanto estavas a tentar participar nos jogos deles."Khi còn bé, bạn thường bị các anh chị lớn ngó lơ khi bạn đang cố gắng tham gia vào trò chơi của họ.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estavas a tentar' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Estando a' không được dùng thay cho 'estavas a'.
-
"Antes de a pandemia começar, o problema dos sem-abrigo era ignorado por muitos políticos que estavam a discutir outras questões mais 'urgentes'."Trước khi đại dịch bắt đầu, vấn đề người vô gia cư bị nhiều chính trị gia phớt lờ, những người đang tranh luận về các vấn đề 'khẩn cấp' hơn.Sử dụng 'era ignorado' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ở thể bị động) để diễn tả trạng thái bị lãng quên kéo dài trong quá khứ. 'Estavam a discutir' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Lưu ý sử dụng 'sem-abrigo' thay vì cách diễn đạt khác.
-
"Apesar de ele ser um cientista brilhante, o seu trabalho era muitas vezes ignorado pelos seus colegas que estavam a ser influenciados por preconceitos."Mặc dù anh ấy là một nhà khoa học tài năng, công trình của anh ấy thường bị các đồng nghiệp ngó lơ, những người đang bị ảnh hưởng bởi những định kiến.'Era ignorado' (Pretérito Imperfeito, thể bị động) diễn tả sự việc thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estavam a ser influenciados' (estar a + infinitivo ở thể bị động) chỉ quá trình bị ảnh hưởng diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Ser influenciado' được chia ở thì Pretérito Imperfeito.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O talento do jovem artista permaneceu ignorado por muitos anos, até que finalmente alguém viu o seu potencial."Tài năng của chàng nghệ sĩ trẻ đã bị bỏ qua trong nhiều năm, cho đến khi cuối cùng ai đó nhận ra tiềm năng của anh ấy.‘Ignorado’ là phân từ quá khứ của động từ ‘ignorar’, được dùng như tính từ bổ nghĩa cho ‘talento’. Câu này sử dụng thì quá khứ perfeito simples (permaneceu) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Apesar dos seus esforços, o seu pedido foi ignorado pela administração."Mặc dù đã nỗ lực, yêu cầu của anh ấy đã bị bộ phận hành chính bỏ qua.‘Ignorado’ là phân từ quá khứ của động từ ‘ignorar’, được dùng trong cấu trúc bị động. ‘Foi ignorado’ là dạng bị động của thì pretérito perfeito simples (đã bị bỏ qua).
-
"Tenho-me sentido ignorado pelos meus colegas desde que comecei a trabalhar remotamente. Talvez devesse falar com eles sobre isso."Tôi cảm thấy bị đồng nghiệp bỏ qua kể từ khi bắt đầu làm việc từ xa. Có lẽ tôi nên nói chuyện với họ về điều đó.‘Ignorado’ là phân từ quá khứ của động từ ‘ignorar’, được dùng với động từ ‘sentir-se’ (cảm thấy). ‘Tenho-me sentido’ là thì pretérito perfeito composto reflexivo (đã cảm thấy). Đại từ 'me' được đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định (não) hoặc các từ mang tính phủ định, hoặc các trạng từ nghi vấn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
