(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desconto
A2
Substantivo Masculino A2 Kinh tế

desconto

/dɨʃˈkontu/
giảm giá
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desconto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Redução no preço normal de um produto ou serviço.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giảm giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A loja está a oferecer um desconto de 20% em todos os artigos."

    "Cửa hàng đang giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng."

  • "Consegui comprar este casaco com um grande desconto."

    "Tôi đã mua được chiếc áo khoác này với một mức giảm giá lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descontos
As lojas oferecem descontos durante a época de saldos.
(Các cửa hàng cung cấp giảm giá trong mùa giảm giá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descontinho
Posso te dar um descontinho se pagares a pronto.
(Tôi có thể cho bạn một khoản giảm giá nhỏ nếu bạn thanh toán ngay.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, a loja dará um desconto de 20% em todos os artigos."
    Ngày mai, cửa hàng sẽ giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng.
    Câu sử dụng 'dará', thì tương lai đơn của động từ 'dar' (cho, đưa ra). Cấu trúc đơn giản diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Se comprares dois produtos, receberás um desconto adicional de 10% na tua compra total."
    Nếu bạn mua hai sản phẩm, bạn sẽ nhận được thêm 10% giảm giá cho toàn bộ đơn hàng của bạn.
    Sử dụng 'comprares' và 'receberás', thì tương lai bàng thái (subjunctive) và tương lai đơn (indicative) kết hợp trong câu điều kiện. 'Receberás' chia theo ngôi 'tu'.
  • "No próximo mês, estaremos a oferecer grandes descontos em viagens para a Europa. Dá-te a oportunidade de explorar o continente!"
    Vào tháng tới, chúng tôi sẽ cung cấp những ưu đãi giảm giá lớn cho các chuyến đi đến châu Âu. Hãy cho bạn cơ hội khám phá lục địa này!
    'Estaremos a oferecer' là thì tương lai tiếp diễn (futuro contínuo), nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. 'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu. 'Dá-te' là dạng mệnh lệnh của 'dar-se' chia theo ngôi 'tu'.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu tens direito a um desconto de 10% na compra deste livro."
    Bạn có quyền được giảm giá 10% khi mua cuốn sách này.
    ‘Desconto’ là danh từ giống đực, số ít. ‘Tens’ là cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'. Cấu trúc đơn giản, thể hiện một quyền lợi.
  • "Estamos a oferecer descontos especiais nos nossos cursos de culinária durante este mês."
    Chúng tôi đang cung cấp những ưu đãi giảm giá đặc biệt cho các khóa học nấu ăn của chúng tôi trong tháng này.
    ‘Descontos’ là danh từ giống đực, số nhiều. Cấu trúc 'estar a oferecer' (đang cung cấp) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Nos nossos' - sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều.
  • "Se comprares dois bilhetes de cinema, dá-te um desconto no segundo."
    Nếu bạn mua hai vé xem phim, bạn sẽ được giảm giá cho vé thứ hai.
    ‘Desconto’ là danh từ giống đực, số ít. 'Dá-te' (cho bạn) - vị trí đại từ đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis. 'Se comprares' - mệnh đề điều kiện sử dụng 'se' + futuro do conjuntivo.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Há um desconto para tu aproveitares na tua próxima compra."
    Có một giảm giá để bạn tận dụng trong lần mua tiếp theo của mình.
    Sử dụng cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' (aproveitares) để diễn tả mục đích, với chủ ngữ của hành động 'tận dụng' là 'tu'. Động từ 'haver' (há) không chia ngôi khi chỉ sự tồn tại. Chia động từ ngôi 'tu' cho 'aproveitar' là 'aproveitares'.
  • "Depois de nós falarmos com o gerente, ele prometeu dar-nos um desconto significativo."
    Sau khi chúng tôi nói chuyện với người quản lý, ông ấy hứa sẽ giảm giá đáng kể cho chúng tôi.
    Cấu trúc 'Depois de + infinitivo pessoal' (falarmos) được dùng để chỉ một hành động xảy ra sau hành động chính. Chủ ngữ của 'falar' là 'nós'. Lưu ý vị trí đại từ 'nos' sau động từ 'dar' (dar-nos) là chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis).
  • "Eles estão a oferecer descontos para os clientes comprarem mais produtos neste Natal."
    Họ đang giảm giá để khách hàng mua nhiều sản phẩm hơn vào dịp Giáng Sinh này.
    Câu này dùng 'estar a oferecer' (đang giảm giá) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, TUYỆT ĐỐI không dùng 'oferecendo'. 'Para + infinitivo pessoal' (comprarem) được dùng để chỉ mục đích, với chủ ngữ của hành động 'mua' là 'os clientes' (tương đương 'eles').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O livro já foi escrito, mas a editora ofereceu um desconto porque algumas páginas foram impressas com erros."
    Cuốn sách đã được viết xong, nhưng nhà xuất bản đã giảm giá vì một vài trang bị in lỗi.
    ‘Foi escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘escrever’ (viết) chia ở dạng bị động. ‘Desconto’ được dùng để chỉ việc giảm giá do lỗi in ấn.
  • "Dou-te um desconto se o pagamento for feito até ao fim do mês. Estou a fazer uma promoção especial."
    Tôi sẽ cho bạn một khoản giảm giá nếu thanh toán được thực hiện trước cuối tháng. Tôi đang thực hiện một chương trình khuyến mãi đặc biệt.
    ‘Feito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘fazer’ (làm) chia ở dạng bị động. ‘Dou-te’ là cách đặt đại từ tân ngữ ‘te’ (bạn) sau động từ ‘dar’ (cho) ở ngôi thứ nhất số ít. 'Estou a fazer' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive).
  • "O quadro já tinha sido posto à venda, mas não houve desconto porque o artista é muito reconhecido. Estão a avaliar o preço da obra."
    Bức tranh đã được đưa ra bán, nhưng không có giảm giá vì nghệ sĩ rất nổi tiếng. Họ đang đánh giá giá trị của tác phẩm.
    ‘Posto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘pôr’ (đặt, để) chia ở dạng bị động. ‘Não houve desconto’ có nghĩa là 'không có giảm giá'. 'Estão a avaliar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tens algum desconto para estudantes? Estou a precisar de comprar livros."
    Bạn có giảm giá nào cho sinh viên không? Tôi đang cần mua sách.
    Sử dụng 'Tens' (chia động từ 'ter' ngôi 'tu') thể hiện sự thân mật. 'Estou a precisar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Không dùng 'Você' vì đây là hội thoại thân mật.
  • "Se fores pagar a pronto, dar-te-emos um desconto de 10%. Estás a pensar pagar como?"
    Nếu bạn trả tiền mặt, chúng tôi sẽ giảm cho bạn 10%. Bạn định thanh toán như thế nào?
    'Dar-te-emos' (chia ngôi 'nós') thể hiện enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estás a pensar' là cấu trúc continuous aspect, 'Estás' chia theo ngôi 'tu'. 'Fores' là dạng subjunctive của 'ir' chia theo 'tu', dùng trong mệnh đề điều kiện.
  • "A senhora tem algum desconto para reformados? Estamos a verificar a sua elegibilidade."
    Bà có được giảm giá cho người về hưu không? Chúng tôi đang kiểm tra xem bà có đủ điều kiện không.
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là cách xưng hô lịch sự với người lớn tuổi. 'Estamos a verificar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Dùng 'tem' chia theo 'A senhora' (ngôi thứ 3 số ít, tương đương 'você' nhưng trang trọng hơn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)