normal
/nuɾˈmaɫ/
huyết áp bình thường
Intermediário (B1)
Significado "normal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está dentro do que é considerado padrão ou habitual; que não apresenta alterações ou irregularidades.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đúng tiêu chuẩn; thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.
Exemplos (Ví dụ)
"A pressão arterial dele está normal depois da medicação."
"Huyết áp của anh ấy đã trở lại bình thường sau khi uống thuốc."
"É normal sentir ansiedade antes de um exame importante."
"Cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi quan trọng là điều bình thường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em gênero. Concorda em número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"É normal tu estares a sentir-te nervoso antes de um exame importante."Việc cậu cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi quan trọng là điều bình thường.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estares a sentir-te' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) kết hợp với đại từ phản thân 'te'. Vị trí của 'te' tuân theo quy tắc clitic placement (enclisis - sau động từ).
-
"Considero normal ele estar a chegar atrasado; é sempre assim."Tôi thấy việc anh ấy đến muộn là bình thường; lúc nào cũng vậy.'Estar a chegar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra (việc đến muộn).
-
"Não é normal estares a comer tanto chocolate. Dá-te dores de barriga, não é?"Việc cậu ăn nhiều sô-cô-la như vậy không bình thường. Nó làm cậu đau bụng, đúng không?'Estares a comer' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Dá-te' là một ví dụ của proclisis (đại từ 'te' đứng trước động từ 'dá') vì nó bắt đầu một câu. Lưu ý 'barriga' (bụng) là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
