promoção
/pɾumuˈsɐ̃w̃/
sự quảng bá
Intermediário (B1)
Significado "promoção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de promover; divulgação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình thu hút sự chú ý của công chúng đến ai đó hoặc điều gì đó; sự quảng bá, sự công khai.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa está a fazer uma promoção dos seus novos produtos."
"Công ty đang quảng bá các sản phẩm mới của mình."
"A promoção do evento será feita através das redes sociais."
"Việc quảng bá sự kiện sẽ được thực hiện thông qua mạng xã hội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: promoções. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | promoções |
As promoções de verão são as melhores.
(Các chương trình khuyến mãi mùa hè là tốt nhất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | promoçãozinha |
Há uma promoçãozinha neste produto.
(Có một chương trình khuyến mãi nhỏ cho sản phẩm này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
