(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descortês
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Hành vi, Ứng xử

descortês

/dɨʃ.kuɾˈteʃ/
vô lễ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descortês" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra falta de cortesia; que não tem delicadeza; grosseiro, rude.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô lễ, bất lịch sự, khiếm nhã; có hoặc thể hiện cách cư xử xấu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "És descortês quando interrompes as pessoas a falar."

    "Bạn vô lễ khi ngắt lời người khác."

  • "O comportamento dele foi descortês para com os convidados."

    "Hành vi của anh ta là vô lễ đối với các vị khách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

malcriado(hỗn láo, hư) grosseiro(thô lỗ) rude(cộc cằn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género (masculino e feminino têm a mesma forma). Varia em número: descortês, descorteses.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descorteses
Os clientes descorteses foram convidados a sair da loja.
(Những khách hàng bất lịch sự đã được mời ra khỏi cửa hàng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descortesinho/descortesinha
Ele foi só um bocadinho descortesinho.
(Anh ấy chỉ hơi bất lịch sự một chút thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és descortês quando interrompes as pessoas enquanto estão a falar."
    Bạn thật khiếm nhã khi ngắt lời người khác đang nói.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật, động từ 'és' chia theo 'Tu'. 'Estão a falar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Eu não fui descortês de propósito; estava apenas a tentar ajudar."
    Tôi không cố ý khiếm nhã; tôi chỉ đang cố gắng giúp đỡ.
    Câu này sử dụng 'Eu' (tôi) và động từ 'fui' (thì/là - quá khứ). 'Estava a tentar' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Ele foi descortês para com o senhor ao não lhe ceder o lugar no autocarro. Devia ter-lhe dado."
    Anh ta đã khiếm nhã với ông ấy khi không nhường chỗ trên xe buýt. Anh ta nên nhường cho ông ấy.
    Câu này sử dụng 'Ele' (anh ấy). 'ter-lhe dado' sử dụng vị trí đại từ 'lhe' theo quy tắc enclisis sau động từ 'ter' (nên đã cho ông ấy). 'autocarro' là từ vựng Bồ Đào Nha chỉ xe buýt. Lưu ý cách dùng 'para com' (với) để chỉ đối tượng của sự khiếm nhã.
(Vị trí vocab_tab4_inline)