(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grosseiro
B1
adjetivo, Masculino B1 Xã hội học, Hành vi con người

grosseiro

/ɡɾuˈsɐjɾu/
kẻ thô lỗ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "grosseiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que se comporta de maneira rude ou indelicada; que não tem educação ou boas maneiras.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người thô lỗ, vô duyên; người có cách cư xử tệ hoặc ít tinh tế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi tão grosseiro comigo que fiquei chocada."

    "Anh ta đã rất thô lỗ với tôi khiến tôi bị sốc."

  • "Não sejas grosseiro com os teus pais."

    "Đừng thô lỗ với cha mẹ của con."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

rude(thô lỗ) indelicado(vô duyên) malcriado(mất dạy)

Antônimos

educado(lịch sự) gentil(nhã nhặn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người (ele é grosseiro) hoặc vật (comportamento grosseiro).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) grosseiros
Os modos dele são grosseiros.
(Cách cư xử của anh ta rất thô lỗ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) grosseirinho
Foi um comentário grosseirinho, mas bem-intencionado.
(Đó là một bình luận hơi thô lỗ, nhưng có ý tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se fores grosseiro com os teus avós, eles ficarão muito tristes."
    Nếu con cư xử thô lỗ với ông bà, họ sẽ rất buồn.
    Sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ser') trong mệnh đề 'se' diễn tả điều kiện có thể xảy ra. 'Ficarão' (Futuro do Indicativo của 'ficar') diễn tả kết quả trong tương lai.
  • "Não serás grosseiro com a empregada, pois não? Ela está a esforçar-se muito para nos ajudar."
    Con sẽ không thô lỗ với người giúp việc, đúng không? Cô ấy đang cố gắng rất nhiều để giúp chúng ta.
    'Não serás' (Futuro do Indicativo của 'ser') được dùng để đưa ra một kỳ vọng hoặc yêu cầu. 'Está a esforçar-se' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ 'esforçar' (enclisis) vì đầu câu là 'Ela'.
  • "Quando fores mais velho, perceberás que ser grosseiro com os outros não te trará felicidade."
    Khi con lớn hơn, con sẽ nhận ra rằng thô lỗ với người khác sẽ không mang lại hạnh phúc cho con.
    'Fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ser') sau 'Quando' diễn tả một hành động trong tương lai không chắc chắn. 'Perceberás' (Futuro do Indicativo của 'perceber') diễn tả kết quả chắc chắn. 'Trará' (Futuro do Indicativo của 'trazer') được dùng bình thường, không có 'estar a + infinitivo' vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a ser grosseiro com os teus avós, e eles ficavam tristes."
    Khi còn bé, con luôn thô lỗ với ông bà, và họ đã rất buồn.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas a ser, ficavam) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estar a ser' + adjective để nhấn mạnh tính liên tục của hành động thô lỗ. Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít (eras, estavas).
  • "Antes de aprenderes a falar corretamente, tu estavas a ser grosseiro com a língua, inventando palavras estranhas e ninguém te entendia."
    Trước khi con học nói đúng cách, con đã thô lỗ với ngôn ngữ, bịa ra những từ ngữ kỳ lạ và không ai hiểu con cả.
    'Pretérito Imperfeito' (estavas a ser, entendia) diễn tả một quá trình trong quá khứ. 'Estar a ser' + adjective để nhấn mạnh tính liên tục. 'Te' đặt trước 'entendia' vì sau 'e' (liên từ) là vị trí thích hợp cho 'próclise'. 'Tu' đi với 'aprenderes'.
  • "Antigamente, quando o João não tinha educação, ele estava a ser grosseiro com toda a gente no autocarro. Chamava-lhes nomes feios e não lhes pedia desculpa."
    Ngày xưa, khi João còn chưa được giáo dục, cậu ta thô lỗ với tất cả mọi người trên xe buýt. Cậu ta gọi họ bằng những cái tên xấu xí và không xin lỗi họ.
    'Pretérito Imperfeito' (estava a ser, chamava, pedia) diễn tả các hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estar a ser' + adjective. 'Chamava-lhes' (enclise) vì động từ bắt đầu mệnh đề. 'Lhes' (đại từ tân ngữ gián tiếp) đặt sau động từ 'chamava'. Lưu ý dùng 'autocarro' (xe buýt) thay vì 'ônibus'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)