descrença
/dɨʃˈkɾẽ.sɐ/
sự thiếu đức tin
Independente (B2)
Significado "descrença" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de crença ou fé, especialmente em contextos religiosos; ceticismo; incredulidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu tin tưởng hoặc đức tin, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo; sự hoài nghi; sự không tin.
Exemplos (Ví dụ)
"A descrença generalizada na política levou a uma abstenção massiva nas eleições."
"Sự thiếu tin tưởng phổ biến vào chính trị đã dẫn đến sự bỏ phiếu hàng loạt trong cuộc bầu cử."
"A sua descrença em milagres é bem conhecida."
"Sự thiếu tin tưởng của anh ấy vào phép lạ là điều ai cũng biết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descrenças |
As descrenças modernas são um reflexo da crise de valores.
(Sự hoài nghi hiện đại là một sự phản ánh của cuộc khủng hoảng giá trị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descrençazinha |
Uma descrençazinha pode levar à perda da esperança.
(Một chút hoài nghi có thể dẫn đến mất hy vọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A descrença que tu sentes relativamente à política é compreensível, dada a corrupção generalizada."Sự thiếu tin tưởng mà bạn cảm thấy đối với chính trị là điều dễ hiểu, do tình trạng tham nhũng lan rộng.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'descrença' vì đang nói đến một sự thiếu tin tưởng cụ thể mà người nghe đang cảm thấy. 'Sentes' là chia động từ 'sentir' ở ngôi 'tu' thì hiện tại. Cấu trúc câu nhấn mạnh chủ đề được nói đến.
-
"Não encontro uma descrença tão profunda como a tua em mais ninguém. Estás a desesperar!"Tôi không tìm thấy một sự thiếu tin tưởng sâu sắc như của bạn ở bất kỳ ai khác. Bạn đang tuyệt vọng!Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đang đề cập đến một mức độ thiếu tin tưởng, không chỉ một sự kiện cụ thể. 'Estás a desesperar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra, chia ở ngôi 'tu'. Cách dùng 'em mais ninguém' để nhấn mạnh không ai khác.
-
"As descrenças religiosas têm vindo a aumentar entre os jovens europeus. Tu deves estar a notar isso."Sự thiếu tin tưởng tôn giáo đang ngày càng gia tăng trong giới trẻ châu Âu. Chắc hẳn bạn đang nhận thấy điều đó.Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đề cập đến những sự thiếu tin tưởng tôn giáo nói chung. 'Têm vindo a aumentar' là một cấu trúc nhấn mạnh sự gia tăng dần. 'Tu deves estar a notar' là sự kết hợp giữa động từ khuyết thiếu 'dever' (nên) và cấu trúc 'estar a + infinitivo', chia ở ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu revelas descrença nas promessas que te fizeram, e eu estou a tentar entender porquê."Bạn tỏ ra không tin vào những lời hứa mà người ta đã hứa với bạn, và tôi đang cố gắng hiểu tại sao.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'revelas' được chia theo ngôi này. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós estávamos a discutir as descrenças modernas durante a aula de filosofia e chegámos a conclusões interessantes."Chúng tôi đang thảo luận về những sự thiếu niềm tin hiện đại trong giờ học triết học và đã đi đến những kết luận thú vị.'Nós' (chúng tôi) là chủ ngữ, động từ 'estar' được chia ở thì quá khứ (estávamos), và 'estar a discutir' chỉ hành động đang diễn ra. 'Descrenças' là dạng số nhiều của 'descrença'.
-
"Eles demonstram uma descrença profunda no sistema político e estão a procurar alternativas."Họ thể hiện một sự thiếu tin tưởng sâu sắc vào hệ thống chính trị và đang tìm kiếm những giải pháp thay thế.'Eles' (họ) là chủ ngữ, động từ 'demonstram' chia theo ngôi thứ ba số nhiều. 'Estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
