ceticismo
/sɨˈtisiʒmu/
sự hoài nghi
Independente (B2)
Significado "ceticismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atitude ou estado de dúvida ou questionamento; descrença na veracidade de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thái độ hoặc trạng thái nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi; sự nghi ngờ về tính đúng đắn của điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O ceticismo em relação às promessas dos políticos é generalizado."
"Sự hoài nghi về những lời hứa của các chính trị gia là phổ biến."
"Mostrou ceticismo face à nova teoria."
"Anh ấy tỏ ra hoài nghi về lý thuyết mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ceticismos |
Os ceticismos modernos questionam muitas crenças tradicionais.
(Chủ nghĩa hoài nghi hiện đại đặt câu hỏi về nhiều tín ngưỡng truyền thống.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ceticismozinho |
Ele demonstra um ceticismozinho perante as novas ideias.
(Anh ấy thể hiện một chút hoài nghi đối với những ý tưởng mới.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O ceticismo generalizado está a impedir que muitas pessoas acreditem nas promessas dos políticos."Sự hoài nghi lan rộng đang cản trở nhiều người tin vào những lời hứa của các chính trị gia.Câu sử dụng 'o ceticismo' (mạo từ xác định 'o' đi kèm danh từ 'ceticismo') để chỉ một sự hoài nghi cụ thể, đang diễn ra (estar a impedir). Cấu trúc 'estar a + infinitive' được sử dụng để diễn tả hành động đang tiếp diễn, thay vì gerundio.
-
"Um certo ceticismo é saudável, pois ajuda-te a analisar as informações com mais cuidado. Dá-te espaço para pensar!"Một sự hoài nghi nhất định là lành mạnh, vì nó giúp bạn phân tích thông tin cẩn thận hơn. Hãy cho mình không gian để suy nghĩ!Câu sử dụng 'um certo ceticismo' (mạo từ không xác định 'um' đi kèm tính từ 'certo' và danh từ 'ceticismo') để chỉ một loại hoài nghi, không cụ thể. 'Dá-te' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định.
-
"Os ceticismos face às novas tecnologias são compreensíveis, dada a rapidez das mudanças."Sự hoài nghi đối với các công nghệ mới là điều dễ hiểu, xét đến tốc độ của những thay đổi.Câu sử dụng 'os ceticismos' (mạo từ xác định 'os' đi kèm danh từ số nhiều 'ceticismos') để chỉ sự hoài nghi nói chung về một chủ đề cụ thể (công nghệ mới). Mạo từ xác định số nhiều 'os' được dùng để chỉ một nhóm đối tượng cụ thể.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu mostras ceticismo quando estás a ouvir as minhas explicações complexas, mas eu sei que no fundo estás a entender."Bạn tỏ ra hoài nghi khi đang nghe những lời giải thích phức tạp của tôi, nhưng tôi biết sâu thẳm bên trong bạn đang hiểu.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia tương ứng 'mostras'. 'Estás a ouvir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí của 'estás' tuân theo quy tắc đặt đại từ khi bắt đầu mệnh đề.
-
"Os cientistas demonstram ceticismo face às novas teorias até que a evidência se torne irrefutável; estão a verificar os dados com rigor."Các nhà khoa học thể hiện sự hoài nghi đối với các lý thuyết mới cho đến khi bằng chứng trở nên không thể bác bỏ; họ đang kiểm tra dữ liệu một cách nghiêm ngặt.'Demonstram' là động từ ở ngôi thứ ba số nhiều (os cientistas). 'Estão a verificar' sử dụng 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Mệnh đề này không có đại từ nên không cần phải quan tâm đến vị trí đại từ.
-
"Eu confesso que sinto algum ceticismo quando o governo anuncia novas medidas económicas, mas espero sempre o melhor; estou a acompanhar a situação de perto."Tôi thú nhận rằng tôi cảm thấy một chút hoài nghi khi chính phủ công bố các biện pháp kinh tế mới, nhưng tôi luôn hy vọng điều tốt nhất; tôi đang theo dõi tình hình chặt chẽ.'Sinto' là động từ ở ngôi thứ nhất số ít (Eu). 'Estou a acompanhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí của 'Eu' tuân theo quy tắc, có thể được lược bỏ trong câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
