incredulidade
/ĩkɾeduɫiˈðaðɨ/
sự khó tin
Independente (B2)
Significado "incredulidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou qualidade de não ser acreditado ou de ser difícil de acreditar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không thể tin được; trạng thái khó tin hoặc không thể tin được.
Exemplos (Ví dụ)
"A incredulidade dela era palpável quando lhe contei a história."
"Sự khó tin của cô ấy rất rõ ràng khi tôi kể cho cô ấy câu chuyện."
"Perante a sua desculpa esfarrapada, a incredulidade tomou conta de mim."
"Trước lời bào chữa tồi tệ của anh ta, sự khó tin chiếm lấy tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | incredulidades |
As suas incredulidades eram evidentes.
(Sự hoài nghi của anh ấy rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | incredulidadezinha |
Uma incredulidadezinha ainda persistia no seu coração.
(Một chút hoài nghi vẫn còn tồn tại trong tim cô ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, a incredulidade perante os contos de fadas impedia-me de adormecer; estava sempre a questionar a veracidade dos dragões e princesas."Khi còn nhỏ, sự hoài nghi đối với những câu chuyện cổ tích đã ngăn cản tôi chìm vào giấc ngủ; tôi luôn đặt câu hỏi về tính xác thực của những con rồng và công chúa.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (era, impedia) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ. 'Impedia-me' (Enclisis) vì đầu câu. 'Estava a questionar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Tu mostravas uma incredulidade enorme quando te contava as minhas aventuras na Serra da Estrela; estavas sempre a rir-te das minhas histórias de lobos."Bạn đã thể hiện một sự hoài nghi rất lớn khi tôi kể cho bạn nghe về những cuộc phiêu lưu của tôi ở Serra da Estrela; bạn luôn cười nhạo những câu chuyện về chó sói của tôi.'Mostravas' là chia động từ ngôi 'Tu' thì 'Pretérito Imperfeito'. 'Estavas sempre a rir-te' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Rir-te' vì sau giới từ 'a'.
-
"Naquela altura, a incredulidade das pessoas face às novas tecnologias era palpável; estavam a habituar-se lentamente à ideia de computadores pessoais."Vào thời điểm đó, sự hoài nghi của mọi người đối với công nghệ mới là điều hiển nhiên; họ đang dần làm quen với ý tưởng về máy tính cá nhân.'Era' là chia động từ 'ser' thì 'Pretérito Imperfeito', diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavam a habituar-se' (Estar a + Infinitivo) diễn tả quá trình đang diễn ra trong quá khứ. 'Habituar-se' vì sau giới từ 'a'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A minha incredulidade era tão evidente que todos perceberam que eu não acreditava na história."Sự hoài nghi của tôi lộ rõ đến mức mọi người đều nhận ra rằng tôi không tin vào câu chuyện đó.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'minha' (của tôi), ở dạng giống cái số ít để bổ nghĩa cho danh từ 'incredulidade'.
-
"Não compreendo a tua incredulidade. Porque estás a duvidar da minha palavra?"Anh không hiểu sự hoài nghi của em. Tại sao em lại đang nghi ngờ lời nói của anh vậy?Sử dụng 'tua' (của em/bạn), hạn định từ sở hữu tương ứng với ngôi 'tu' thân mật. Câu này dùng cấu trúc hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu 'estás a duvidar' (estar a + động từ nguyên thể).
-
"As suas incredulidades sobre o assunto são um obstáculo. Temos de as resolver."Những mối hoài nghi của họ về vấn đề này là một trở ngại. Chúng ta phải giải quyết chúng.Sử dụng danh từ ở dạng số nhiều 'incredulidades' (những mối hoài nghi) đi kèm với hạn định từ sở hữu 'suas' (của họ). Đại từ 'as' trong 'Temos de as resolver' thay thế cho 'as suas incredulidades' và được đặt trước động từ nguyên thể (proclisis).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A incredulidade que sentes é compreensível, dado o que te aconteceu."Sự hoài nghi mà bạn cảm thấy là điều dễ hiểu, xét đến những gì đã xảy ra với bạn.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a incredulidade'. 'Sentes' là chia động từ 'sentir' ngôi 'tu' (thân mật).
-
"O político, cuja incredulidade face às alterações climáticas é notória, continua a negar os factos."Chính trị gia, người có sự hoài nghi rõ rệt về biến đổi khí hậu, vẫn tiếp tục phủ nhận các sự thật.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'o político' đối với 'a incredulidade'. 'Continua a negar' là cấu trúc Bồ Đào Nha chuẩn, thay vì 'continua negando' kiểu Brazil.
-
"Há incredulidades que só o tempo consegue dissipar, quem sabe se esta é uma delas."Có những sự hoài nghi mà chỉ thời gian mới có thể xua tan, ai biết liệu đây có phải là một trong số đó hay không.'Que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'incredulidades'. 'Quem sabe se' là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
