(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descuidosamente
B2
Advérbio B2 Ngôn ngữ học

descuidosamente

/dɨʃ.kuj.ˈda.za.ˈmẽ.tɨ/
viết cẩu thả
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descuidosamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira descuidada; sem cuidado ou atenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Viết một cách cẩu thả, luộm thuộm hoặc khó đọc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele escreveu o relatório descuidosamente, cheio de erros."

    "Anh ấy viết báo cáo một cách cẩu thả, đầy lỗi."

  • "Não deves fazer o trabalho tão descuidosamente."

    "Bạn không nên làm việc một cách cẩu thả như vậy."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Trạng từ thường đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ khác.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)