descurado
/dɨʃ.kuˈɾa.du/
bị bỏ qua
Intermediário (B1)
Significado "descurado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não recebe a devida atenção ou cuidado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được xem xét hoặc chú ý đến.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório foi descurado e continha muitos erros."
"Báo cáo đã bị bỏ qua và chứa nhiều lỗi."
"Sinto-me descurado pelos meus colegas."
"Tôi cảm thấy bị các đồng nghiệp bỏ qua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng 'descurada' cho giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descurados |
Os jardins estavam descurados e cheios de ervas daninhas.
(Những khu vườn bị bỏ bê và đầy cỏ dại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descuradinho |
Ele parecia um bocadinho descuradinho.
(Anh ấy trông có vẻ hơi cẩu thả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O jardim estava descurado porque o jardineiro estava a trabalhar noutro projeto."Khu vườn bị bỏ bê vì người làm vườn đang làm một dự án khác.Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'jardim' (khu vườn) vì nó đã được biết đến hoặc xác định. 'Estar a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A casa da Maria ficou descurada depois da mudança para o estrangeiro. Ninguém lhe dava a devida atenção."Ngôi nhà của Maria trở nên xơ xác sau khi cô ấy chuyển ra nước ngoài. Không ai chăm sóc nó đúng cách.Mạo từ xác định 'A' được sử dụng cho 'casa' (nhà). 'Lhe dava' là cách đặt đại từ 'lhe' (cho cô ấy/cho nó) sau động từ 'dava' (chia ở ngôi thứ ba số ít) theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ) khi không có yếu tố nào kích hoạt proclisis (đặt trước động từ). 'Dava' chia theo ngôi thứ ba số ít, do chủ ngữ là 'ninguém' (không ai).
-
"Tu és tão descurado com as tuas camisas! Estás sempre a deixá-las amarrotadas."Mày quá lơ là với mấy cái áo sơ mi của mày! Mày lúc nào cũng để chúng nhăn nhúm.Sử dụng ngôi 'tu' (mày) và động từ 'és' (thì, là - chia ở ngôi thứ hai số ít của động từ 'ser'). Mạo từ xác định 'as' đi với danh từ số nhiều 'camisas' (áo sơ mi). 'Estás sempre a deixá-las' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, kèm theo đại từ 'as' (chúng) đặt sau động từ 'deixar' (để) theo quy tắc enclisis.
Giống và Số của danh từ
-
"O jardim estava descurado; as flores murchas e o relvado por cortar mostravam que ninguém o estava a cuidar."Khu vườn đã bị bỏ bê; những bông hoa héo úa và bãi cỏ chưa cắt cho thấy rằng không ai đang chăm sóc nó.‘Descurado’ ở đây là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho ‘jardim’ (vườn – giống đực, số ít). Cấu trúc ‘estar a cuidar’ (đang chăm sóc) thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý, dùng 'o' (tân ngữ trực tiếp) thay vì 'ele' sau 'cuidar'.
-
"As casas descuradas daquela rua davam uma impressão de abandono e tristeza."Những ngôi nhà bị bỏ bê trên con phố đó tạo ấn tượng về sự bỏ rơi và buồn bã.‘Descuradas’ là tính từ giống cái, số nhiều, bổ nghĩa cho ‘casas’ (những ngôi nhà – giống cái, số nhiều). Tính từ phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
-
"Tu pareces descurado! Estás a usar sempre a mesma camisa e não te estás a pentear o cabelo."Trông mày có vẻ luộm thuộm quá! Mày toàn mặc mỗi cái áo sơ mi đó và không thèm chải tóc à.'Descurado' là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho 'tu' (mày – ngôi thứ hai số ít, giống đực ngầm hiểu). Cấu trúc 'estar a usar/pentear' thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'te' (tân ngữ phản thân) trước động từ vì câu phủ định.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu jardim está tão descurado que parece abandonado. Quem é que o está a tratar?"Khu vườn của bạn quá là không được chăm sóc, trông như bị bỏ hoang vậy. Ai đang chăm sóc nó vậy?‘Teu’ là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' (bạn). 'Estar a tratar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít ('está').
-
"A minha camisola favorita está descurada e cheia de buracos. Preciso de a mandar arranjar."Cái áo len yêu thích của tôi bị bỏ bê và đầy lỗ. Tôi cần phải đem nó đi sửa.'Minha' là hạn định từ sở hữu ngôi 'eu' (tôi). 'A mandar arranjar' là cấu trúc với động từ 'mandar' + infinitive để diễn tả một hành động được yêu cầu hoặc ủy thác cho người khác làm.
-
"Os vossos animais parecem descurados; quem é o responsável pelos seus cuidados?"Những con vật của các bạn trông có vẻ bị bỏ bê; ai là người chịu trách nhiệm chăm sóc chúng?'Vossos' là hạn định từ sở hữu ngôi 'vós' (các bạn). Câu này sử dụng 'seus' (của chúng) để chỉ sự sở hữu của 'animais' (số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
