(Vị trí top_banner)
Hình minh họa negligenciado
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát

negligenciado

[nɨ.ɡli.ʒɨ̃ˈsia.du]
vấn đề bị bỏ qua
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "negligenciado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não recebeu a devida atenção ou cuidado; deixado de lado, esquecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị bỏ qua, không được chú ý hoặc xem xét; bị xao lãng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório continha informações importantes que foram negligenciadas."

    "Báo cáo chứa thông tin quan trọng đã bị bỏ qua."

  • "O jardim estava negligenciado, cheio de ervas daninhas."

    "Khu vườn bị bỏ bê, đầy cỏ dại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: negligenciado, negligenciada, negligenciados, negligenciadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) negligenciados
Os brinquedos estavam negligenciados no canto da sala.
(Những món đồ chơi bị bỏ quên trong góc phòng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) negligenciadinho
O jardim estava um pouco negligenciadinho, mas com potencial.
(Khu vườn hơi bị bỏ bê một chút, nhưng có tiềm năng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O jardim negligenciado da vizinha está a precisar de muita atenção. Tu deves ajudá-la!"
    Khu vườn bị bỏ bê của người hàng xóm đang rất cần được chăm sóc. Bạn nên giúp cô ấy!
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'jardim' vì khu vườn đã được xác định (của người hàng xóm). 'Está a precisar' là cấu trúc continuous aspect (đang cần). Động từ 'deves' chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Uma oportunidade negligenciada pode não voltar a surgir. Pensa bem nas tuas decisões."
    Một cơ hội bị bỏ lỡ có thể không bao giờ xuất hiện lại. Hãy suy nghĩ kỹ về những quyết định của bạn.
    Sử dụng mạo từ bất định 'Uma' trước 'oportunidade' vì đây là một cơ hội chưa được xác định cụ thể. 'Voltar a surgir' là một cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Os livros negligenciados na biblioteca da escola estão a precisar de ser restaurados. Dá-lhes uma nova vida!"
    Những cuốn sách bị bỏ bê trong thư viện của trường đang cần được phục hồi. Hãy mang lại cho chúng một cuộc sống mới!
    Sử dụng mạo từ xác định 'Os' trước 'livros' vì những cuốn sách đã được xác định (trong thư viện của trường). 'Dá-lhes' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) - 'Dá' là động từ 'dar' chia ở ngôi mệnh lệnh, và 'lhes' là đại từ chỉ đối tượng gián tiếp (những cuốn sách).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental, para nós mantermos a amizade, não nos sentirmos negligenciados um pelo outro."
    Để chúng ta duy trì được tình bạn, điều cốt yếu là không cảm thấy bị đối phương xem nhẹ/bỏ rơi.
    Ví dụ sử dụng hai Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal): 'mantermos' và 'sentirmos', đều được chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). Trong cụm 'não nos sentirmos', đại từ 'nos' đứng trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
  • "O projeto foi negligenciado por tu não o teres acompanhado com a devida atenção."
    Dự án đã bị xao lãng do cậu đã không theo dõi nó với sự chú tâm cần thiết.
    Động từ 'teres' là dạng Nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của 'ter', được chia cho ngôi thân mật 'tu' (cậu). Nó được dùng sau giới từ 'por' để chỉ nguyên nhân. Vị trí đại từ 'o' đứng trước động từ ('não o teres') là bắt buộc do có từ phủ định 'não'.
  • "Para os alunos não se sentirem negligenciados, o professor deu atenção individual a cada um."
    Để các học sinh không cảm thấy bị bỏ rơi, giáo viên đã quan tâm riêng đến từng em.
    Động từ 'sentirem' là Nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho chủ ngữ số nhiều 'os alunos' (họ). Nó được dùng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. Đại từ 'se' đứng trước động từ ('não se sentirem') là quy tắc chuẩn châu Âu khi có từ phủ định.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu foste negligenciado pelos teus pais quando eras criança, e isso está a afetar-te agora."
    Bạn đã bị cha mẹ bỏ bê khi còn nhỏ, và điều đó đang ảnh hưởng đến bạn bây giờ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'foste' (chia ở quá khứ). Cấu trúc 'estar a afetar' diễn tả hành động đang tiếp diễn, tuân thủ Continuous Aspect. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'afetar' do có mệnh đề quan hệ trước đó.
  • "Eu estava a sentir-me negligenciado no trabalho, então pedi uma transferência. Ninguém me dava atenção!"
    Tôi đã cảm thấy bị bỏ rơi ở công việc, vì vậy tôi đã xin chuyển công tác. Không ai chú ý đến tôi cả!
    Đại từ 'me' đặt sau 'sentir' (enclisis) vì 'estava a sentir-me' là một cụm động từ ở đầu câu. Cấu trúc 'estar a sentir-me' diễn tả cảm giác đang diễn ra. 'Dava-me' là cách đặt đại từ tân ngữ sau động từ (enclisis) trong mệnh đề độc lập.
  • "Nós fomos negligenciados pelo sistema de saúde; estivemos à espera de uma consulta durante meses. Estão a ignorar-nos completamente!"
    Chúng tôi đã bị hệ thống y tế bỏ rơi; chúng tôi đã phải chờ đợi cuộc hẹn khám bệnh trong nhiều tháng. Họ đang phớt lờ chúng tôi hoàn toàn!
    'Fomos negligenciados' sử dụng ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Estão a ignorar-nos' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang xảy ra, với 'nos' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis) vì bắt đầu một mệnh đề mới.
(Vị trí vocab_tab4_inline)