(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incitar
B2
Verbo B2 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

incitar

[ĩsiˈtaɾ]
kích động
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incitar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estimular ou persuadir alguém a fazer algo, geralmente algo negativo ou prejudicial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kích động, xúi giục, gây ra (một phản ứng hoặc cảm xúc, thường là mạnh mẽ hoặc không mong muốn) ở ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não estou a incitar ninguém à violência."

    "Tôi không kích động ai gây bạo lực cả."

  • "Ele estava a incitar os manifestantes a invadir o parlamento."

    "Anh ta đang kích động những người biểu tình xông vào quốc hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

dissuadir(can ngăn) desencorajar(làm nản lòng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ: Lưu ý vị trí đại từ (Clitics). Ví dụ: 'Incita-o a fazer isso' (Khuyến khích anh ta làm điều đó).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu incito
Eu incito os meus amigos a praticarem desporto.
(Tôi khuyến khích bạn bè tôi chơi thể thao.)
Tu incitas
Ele/Você incita
Nós incitamos
Eles/Vocês incitam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu incitei
Ele incitou a multidão a protestar.
(Anh ấy đã kích động đám đông biểu tình.)
Tu incitaste
Ele/Você incitou
Nós incitamos
Eles/Vocês incitaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu incitava
Antes, ela incitava os colegas a faltar ao trabalho.
(Trước đây, cô ấy thường xúi giục đồng nghiệp trốn việc.)
Tu incitavas
Ele/Você incitava
Nós incitávamos
Eles/Vocês incitavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a incitar a revolta entre os colegas com as tuas palavras."
    Bạn đang kích động sự nổi loạn giữa các đồng nghiệp bằng những lời nói của mình.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a incitar') dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (thứ hai số ít).
  • "Senhor Silva, o senhor está a incitar a discórdia na equipa com as suas atitudes."
    Ông Silva, ông đang kích động sự bất hòa trong đội bằng thái độ của mình.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a incitar') dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O senhor' là cách xưng hô lịch sự, động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está').
  • "Não percebo porque é que tu estás a incitar o grupo a desobedecer às regras."
    Tôi không hiểu tại sao bạn lại đang kích động nhóm không tuân thủ các quy tắc.
    Ví dụ này tiếp tục dùng 'estar a + infinitivo' ('estás a incitar') cho hành động đang diễn ra, với 'estar' chia ở ngôi 'Tu' (thứ hai số ít). 'Equipa' là từ chuẩn PT-PT.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és tão ingénuo que estás a ser facilmente incitado pelos teus colegas a faltar às aulas."
    Mày ngây thơ đến nỗi dễ dàng bị bạn bè xúi giục trốn học.
    Câu này sử dụng 'és' (ser - ngôi 'tu') và cấu trúc 'estar a ser incitado' (thì hiện tại tiếp diễn, bị động). 'Tu' được dùng vì đây là một tình huống thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' biểu thị hành động đang diễn ra (bị xúi giục).
  • "O governo está a ser incitado pela oposição a tomar medidas mais drásticas contra a crise."
    Chính phủ đang bị phe đối lập thúc giục thực hiện các biện pháp quyết liệt hơn để chống lại cuộc khủng hoảng.
    Ở đây, 'está a ser incitado' là một ví dụ của 'ser' + participio kết hợp với 'estar a' để nhấn mạnh sự liên tục của hành động. 'O governo' là chủ ngữ, nên động từ 'estar' chia theo ngôi thứ ba số ít. Không sử dụng 'você' vì câu này mang tính khách quan, thông tin công cộng.
  • "Estás a ver? Ele está sempre a incitar-me a gastar dinheiro em coisas desnecessárias! Dá-me cabo da carteira!"
    Mày thấy không? Hắn ta luôn xúi tao tiêu tiền vào những thứ không cần thiết! Làm tao cháy túi luôn!
    Câu này sử dụng 'estás a ver' (estar a + infinitivo) để diễn tả một quan sát trực tiếp, và 'está a incitar-me' (tiếp diễn, ngôi thứ 3 số ít) để chỉ hành động liên tục. 'Dá-me' là một ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ) và thường được sử dụng trong PT-PT. Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là một cuộc hội thoại thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)