(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desenho técnico
B1
Nome Masculino B1 Kỹ thuật

desenho técnico

[dɨˈzɐɲu ˈtɛkniku]
bản vẽ kỹ thuật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desenho técnico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um desenho técnico é usado para definir os requisitos de um produto técnico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bản vẽ kỹ thuật được sử dụng để xác định các yêu cầu của một sản phẩm kỹ thuật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desenho técnico é essencial para a produção de peças de precisão."

    "Bản vẽ kỹ thuật rất cần thiết cho việc sản xuất các bộ phận chính xác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú: Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desenhos técnicos
Os desenhos técnicos são essenciais para a construção.
(Các bản vẽ kỹ thuật rất cần thiết cho việc xây dựng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desenhinho técnico
Ele fez um desenhinho técnico simples para explicar a ideia.
(Anh ấy đã làm một bản vẽ kỹ thuật đơn giản để giải thích ý tưởng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os engenheiros criarem desenhos técnicos precisos, é fundamental estarem a par das últimas normas de construção."
    Để các kỹ sư tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chính xác, điều quan trọng là họ phải nắm bắt được các tiêu chuẩn xây dựng mới nhất.
    Ví dụ này sử dụng 'estarem a par', là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'eles/elas' (số nhiều) của 'Infinitivo Pessoal', diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái cần thiết. 'Para os engenheiros criarem' sử dụng 'criarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles/elas') để diễn tả mục đích của hành động chính.
  • "Antes de tu começares a usar o software de CAD, é importante estares a praticar desenho técnico à mão para entenderes os princípios básicos."
    Trước khi bạn bắt đầu sử dụng phần mềm CAD, điều quan trọng là bạn phải thực hành vẽ kỹ thuật bằng tay để hiểu các nguyên tắc cơ bản.
    'Começares' và 'estares' là các dạng 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'tu'. 'Estares a praticar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'tu' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Para entenderes' sử dụng 'entenderes' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') để diễn tả mục đích.
  • "O chefe pediu para nós estarmos a verificar todos os desenhos técnicos antes de os enviarem para a produção."
    Người quản lý yêu cầu chúng tôi kiểm tra tất cả các bản vẽ kỹ thuật trước khi gửi chúng vào sản xuất.
    'Estarmos a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'nós', nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Os enviarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles/elas') để diễn tả việc người nào đó gửi bản vẽ đi (trong trường hợp này là những người khác, không phải 'nós').
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Apresentar-te-ei um desenho técnico detalhado assim que o estiver a finalizar."
    Tôi sẽ trình bày cho bạn một bản vẽ kỹ thuật chi tiết ngay khi tôi đang hoàn thành nó.
    Mesóclise ('Apresentar-te-ei') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng thì tương lai. Cấu trúc 'estiver a finalizar' thể hiện hành động đang diễn ra ở tương lai ('estar a' + infinitive). Ngôi 'Tu' được sử dụng, do đó đại từ 'te' (từ 'ti') được chèn vào giữa động từ 'apresentar' và đuôi tương lai '-ei'.
  • "Dir-se-ia que este desenho técnico está a ser mal interpretado, se não o explicasses melhor."
    Có thể nói rằng bản vẽ kỹ thuật này đang bị hiểu sai, nếu bạn không giải thích nó tốt hơn.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng thì điều kiện. Cấu trúc 'estar a ser...' thể hiện hành động bị động đang diễn ra ('estar a' + infinitive bị động). Đại từ 'se' được chèn vào giữa 'dir' và đuôi điều kiện '-ia'.
  • "Far-se-á uma análise exaustiva de cada desenho técnico antes da sua implementação."
    Một phân tích kỹ lưỡng sẽ được thực hiện trên từng bản vẽ kỹ thuật trước khi triển khai.
    Mesóclise ('Far-se-á') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng thì tương lai. Mệnh đề ở ngôi thứ ba số ít (không cụ thể ai thực hiện). Đại từ 'se' được chèn vào giữa 'far' và đuôi tương lai '-á'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu desenho técnico já está pronto para a apresentação?"
    Bản vẽ kỹ thuật của cậu đã sẵn sàng cho buổi thuyết trình chưa?
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của cậu) đi kèm với danh xưng thân mật 'tu'. Trong văn nói, người Bồ Đào Nha thường ẩn chủ ngữ 'tu'.
  • "A engenheira disse que os nossos desenhos técnicos são os mais precisos de todos."
    Nữ kỹ sư nói rằng các bản vẽ kỹ thuật của chúng ta là chính xác nhất trong tất cả.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu của một nhóm người (ngôi 'nós'). 'Desenhos técnicos' ở dạng số nhiều.
  • "O desenho técnico dela é muito detalhado, mas o meu ainda está a precisar de correções."
    Bản vẽ kỹ thuật của cô ấy rất chi tiết, nhưng cái của tôi vẫn đang cần sửa chữa.
    Ví dụ này kết hợp hạn định từ sở hữu 'dela' (của cô ấy) và đại từ sở hữu 'meu' (cái của tôi). 'O meu' thay thế cho 'o meu desenho técnico'. Cấu trúc 'estar a precisar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)