(Vị trí top_banner)
Hình minh họa técnico
B1
Nome Masculino B1 Công nghệ, Kỹ thuật

técnico

[ˈtɛkniku]
kỹ thuật viên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "técnico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que tem um trabalho que envolve a realização de tarefas práticas com equipamentos científicos ou técnicos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người có công việc thực hiện các công việc thực tế với thiết bị khoa học hoặc kỹ thuật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O técnico está a reparar o equipamento avariado."

    "Kỹ thuật viên đang sửa chữa thiết bị bị hỏng."

  • "Preciso de um técnico para instalar o software no meu computador."

    "Tôi cần một kỹ thuật viên để cài đặt phần mềm trên máy tính của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: técnicos. Atenção ao género gramatical: masculino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) técnicos
Os técnicos da empresa são muito competentes.
(Os técnicos da empresa são muito competentes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tecniquinho
O telemóvel tem um pequeno problema técnico, um tecniquinho.
(O telemóvel tem um pequeno problema técnico, um tecniquinho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O técnico explicou-me o funcionamento do equipamento."
    Người kỹ thuật giải thích cho tôi cách thiết bị hoạt động.
    Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'explicou' (ênclise) vì câu bắt đầu bằng một chủ ngữ (O técnico).
  • "Dá-te o técnico todas as informações necessárias, se lhe pedires."
    Người kỹ thuật sẽ cho bạn tất cả các thông tin cần thiết, nếu bạn yêu cầu anh ta.
    Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'dá' (ênclise) vì đây là đầu câu. 'Lhe' cũng là đại từ đặt sau động từ 'pedires'. Lưu ý sử dụng 'pedires' - chia động từ ngôi 'tu' (bạn).
  • "Vendo-te o técnico a trabalhar, percebi a sua perícia."
    Nhìn thấy người kỹ thuật làm việc, tôi nhận ra sự khéo léo của anh ấy.
    Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'vendo' (ênclise) vì 'vendo' là một phân từ (gerund trong tiếng Anh), tuy nhiên, trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu, cấu trúc này được sử dụng khi diễn tả hành động quan sát.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O técnico tinha já resolvido o problema quando tu chegaste. Ele tinha posto mãos à obra rapidamente."
    Người kỹ thuật viên đã giải quyết xong vấn đề khi bạn đến. Anh ấy đã bắt tay vào công việc một cách nhanh chóng.
    'Resolvido' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'resolver') và 'posto' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr') được sử dụng với trợ động từ 'ter' để tạo thành thì quá khứ hoàn thành. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
  • "Os técnicos têm estado a fazer testes no equipamento. O relatório foi escrito por eles depois dos testes terem sido feitos."
    Các kỹ thuật viên đã và đang thực hiện các bài kiểm tra trên thiết bị. Báo cáo đã được viết bởi họ sau khi các bài kiểm tra được thực hiện.
    Cấu trúc 'têm estado a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian dài (Continuous Aspect). 'Feitos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'. Lưu ý vị trí của 'por eles' (bởi họ) sau động từ 'foi escrito'.
  • "Se tivesses trazido os técnicos, o problema teria sido visto e corrigido rapidamente. Agora, estamos a tentar descobrir a causa."
    Nếu bạn đã mang các kỹ thuật viên đến, vấn đề đã được xem xét và sửa chữa một cách nhanh chóng. Bây giờ, chúng tôi đang cố gắng tìm ra nguyên nhân.
    'Trazido' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'trazer') được dùng trong mệnh đề điều kiện loại 3. 'Visto' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver') và 'corrigido' (phân từ quá khứ của 'corrigir') được dùng với 'ser' ở thể bị động. 'Estamos a tentar descobrir' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitive).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a estudar para ser técnico de eletrónica."
    Tôi đang học để trở thành kỹ thuật viên điện tử.
    Trong câu này, "Eu" là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. Động từ "estar" được chia thành "estou" và kết hợp với giới từ "a" cùng động từ nguyên mẫu "estudar" tạo thành cấu trúc "estar a + infinitive" ("estou a estudar") để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là cách dùng chuẩn Châu Âu. "Técnico" là danh từ, ở đây dùng để chỉ ngành nghề.
  • "Tu estás a precisar de alguma ferramenta, técnico?"
    Bạn có đang cần công cụ nào không, kỹ thuật viên?
    "Tu" là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật (không dùng 'Você'). Động từ "estar" được chia theo ngôi "Tu" là "estás". Cấu trúc "estar a + infinitive" ("estás a precisar") diễn tả hành động đang cần. Từ "técnico" được dùng như một cách gọi.
  • "Eles, os técnicos, estão a instalar os novos sistemas na fábrica."
    Họ, những kỹ thuật viên, đang lắp đặt các hệ thống mới trong nhà máy.
    "Eles" là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. Cấu trúc "estar a + infinitive" ("estão a instalar") được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra của nhóm người (các kỹ thuật viên). "Técnicos" là danh từ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)