(Vị trí top_banner)
Hình minh họa planta
A2
noun (Feminino) A2 Kiến trúc, Kỹ thuật, Lập kế hoạch

planta

[ˈplɐ̃.tɐ]
bản thiết kế
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "planta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desenho técnico detalhado que representa um projeto de construção ou engenharia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bản vẽ thiết kế chi tiết (thường là của các công trình kiến trúc, kỹ thuật), bản thiết kế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O arquiteto mostrou-me a planta da nova casa."

    "Kiến trúc sư đã cho tôi xem bản thiết kế của ngôi nhà mới."

  • "Estamos a seguir a planta para construir o edifício."

    "Chúng tôi đang làm theo bản thiết kế để xây dựng tòa nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) plantas
As plantas precisam de água para crescer.
(Cây cối cần nước để phát triển.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) plantinha
Que plantinha tão bonita!
(Cây nhỏ xinh xắn làm sao!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta planta da casa é mais detalhada do que a planta do jardim, o que me está a facilitar a compreensão do projeto."
    Bản vẽ này của ngôi nhà chi tiết hơn bản vẽ của khu vườn, điều này đang giúp tôi dễ dàng hiểu dự án.
    Cấu trúc 'estar a facilitar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Mais detalhada do que' là so sánh hơn. Đại từ 'me' được đặt trước động từ (proclisis) vì bắt đầu mệnh đề quan hệ.
  • "A planta do novo hospital está a ser considerada a planta mais impressionante que alguma vez vi. Estão a usar técnicas avançadas para o design."
    Bản vẽ của bệnh viện mới đang được coi là bản vẽ ấn tượng nhất mà tôi từng thấy. Họ đang sử dụng các kỹ thuật tiên tiến cho thiết kế.
    'A planta mais impressionante que alguma vez vi' sử dụng cấu trúc so sánh nhất. 'Estão a usar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tuas plantas da fábrica são tão complexas quanto as minhas, mas as minhas estão a ser implementadas mais rapidamente. Dá-me a tua opinião sobre elas."
    Các bản vẽ nhà máy của cậu phức tạp bằng bản vẽ của tôi, nhưng bản vẽ của tôi đang được triển khai nhanh hơn. Cho tôi ý kiến của cậu về chúng.
    'Tão complexas quanto' thể hiện sự so sánh ngang bằng. 'Estão a ser implementadas' là bị động với continuous aspect. 'Dá-me' (enclisis) là cách đặt đại từ đúng chuẩn ở đầu câu mệnh lệnh.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A planta da casa, mostrar-te-ei logo que estiver a terminar de a desenhar. Estou a estimar que termine amanhã."
    Bản vẽ kỹ thuật của ngôi nhà, tao sẽ cho mày xem ngay khi tao đang hoàn thành việc vẽ nó. Tao ước tính là sẽ xong vào ngày mai.
    Sử dụng 'mostrar-te-ei' (Mesóclise) cho thì tương lai. 'Estar a terminar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng gerundio kiểu Brazil. Động từ chia theo ngôi 'tu'.
  • "As plantas do edifício, fá-las-emos analisar por um engenheiro antes de iniciar a construção. Haveremos de ter cautela."
    Các bản vẽ kỹ thuật của tòa nhà, chúng ta sẽ cho một kỹ sư phân tích chúng trước khi bắt đầu xây dựng. Chúng ta phải cẩn thận.
    Sử dụng 'fá-las-emos' (Mesóclise) cho thì tương lai với đại từ 'as' (chúng - số nhiều của 'a planta'). Cấu trúc 'Haveremos de ter' thể hiện sự chắc chắn hoặc ý định mạnh mẽ.
  • "Se a planta do projeto for aprovada, dar-te-ei os parabéns pelo teu excelente trabalho. Espero que gostes do resultado."
    Nếu bản vẽ kỹ thuật của dự án được phê duyệt, tao sẽ chúc mừng mày vì công việc tuyệt vời của mày. Tao hy vọng mày thích kết quả này.
    Sử dụng 'dar-te-ei' (Mesóclise) cho thì tương lai sau mệnh đề 'se' (nếu). Động từ chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ (Enclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A planta do edifício foi impressa com detalhe, mostrando a estrutura complexa."
    Bản vẽ kỹ thuật của tòa nhà đã được in chi tiết, thể hiện cấu trúc phức tạp.
    ‘Impressa’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘imprimir’. Ở đây, nó bổ nghĩa cho ‘planta’. Ta dùng 'foi impressa' thay vì 'foi imprimindo' để tránh lối diễn đạt Gerundio kiểu Brazil. Cấu trúc này nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động in ấn.
  • "Tenho a planta desenhada, mas ainda estou a analisar as suas implicações."
    Tôi có bản vẽ kỹ thuật đã được phác thảo, nhưng tôi vẫn đang phân tích những ảnh hưởng của nó.
    ‘Desenhada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘desenhar’, bổ nghĩa cho ‘planta’. Lưu ý cách dùng 'estou a analisar' (estar a + infinitive) để diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Tenho a planta desenhada' = Tôi có bản vẽ đã được phác thảo.
  • "As plantas da nova urbanização foram revistas e aceites pela câmara municipal; agora estão a ser expostas ao público."
    Các bản vẽ kỹ thuật của khu đô thị mới đã được xem xét và chấp nhận bởi hội đồng thành phố; bây giờ chúng đang được trưng bày cho công chúng.
    ‘Revistas’ và ‘aceites’ là phân từ quá khứ bất quy tắc (dạng số nhiều) của động từ ‘rever’ và ‘aceitar’, bổ nghĩa cho ‘plantas’. Cấu trúc 'estão a ser expostas' (estar a + ser + particípio passado) diễn tả hành động bị động đang diễn ra.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a analisar a planta do novo edifício com o engenheiro."
    Tôi đang phân tích bản vẽ của tòa nhà mới với kỹ sư.
    Ngữ pháp: Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi). Cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' (estou a analisar) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu já terminaste as plantas para a apresentação de amanhã?"
    Cậu đã hoàn thành xong các bản vẽ cho buổi thuyết trình ngày mai chưa?
    Ngữ pháp: Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) thay cho 'você'. Động từ 'terminar' được chia ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito) là 'terminaste' để tương ứng với chủ ngữ 'Tu'.
  • "Eles disseram-nos que a planta principal precisa de ser alterada."
    Họ đã nói với chúng tôi rằng bản vẽ chính cần phải được thay đổi.
    Ngữ pháp: Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eles' (họ). Đại từ tân ngữ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt sau động từ (disseram-nos) theo quy tắc 'ênclise' (enclisis) của Bồ Đào Nha châu Âu khi câu ở dạng khẳng định và động từ không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thu hút đại từ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Tens a planta que o arquiteto está a desenhar para a casa nova?"
    Bạn có bản vẽ mà kiến trúc sư đang vẽ cho ngôi nhà mới không?
    Động từ 'Tens' là ngôi 'Tu' của 'ter' (có). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a planta', đóng vai trò tân ngữ trực tiếp trong mệnh đề quan hệ. Cấu trúc 'está a desenhar' (đang vẽ) tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE).
  • "A planta em que me pediste para analisar é muito complexa, não achas?"
    Bản vẽ mà bạn nhờ tôi phân tích thì rất phức tạp, bạn không nghĩ vậy sao?
    Động từ 'pediste' là ngôi 'Tu' của 'pedir' (yêu cầu). 'Em que' là đại từ quan hệ kết hợp với giới từ (có thể thay bằng 'na qual'), thay thế cho 'a planta' và bổ nghĩa cho động từ 'pedir' (pedir em algo). 'Me' là đại từ tân ngữ gián tiếp, được đặt đúng vị trí (sau động từ) theo quy tắc chuẩn PT-PT.
  • "Sabes o nome do engenheiro cujas plantas são famosas pela sua precisão?"
    Bạn có biết tên của kỹ sư mà các bản vẽ của ông ấy nổi tiếng về độ chính xác không?
    Động từ 'Sabes' là ngôi 'Tu' của 'saber' (biết). 'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, đi kèm với danh từ 'plantas' (số nhiều, giống cái) để chỉ sự sở hữu của 'o engenheiro' đối với các bản vẽ, và phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa (a planta -> as plantas -> cujas plantas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)