desenho
/dɨˈzɐ̃ɲu/
thiết kế
Básico (A2)
Significado "desenho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Representação gráfica de um objeto, pessoa ou lugar, geralmente feita a lápis, caneta ou outro material.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bản vẽ hoặc kế hoạch được tạo ra để thể hiện hình dáng, chức năng hoặc cách thức hoạt động của một tòa nhà, trang phục hoặc vật thể khác trước khi nó được xây dựng hoặc chế tạo.
Exemplos (Ví dụ)
"O arquiteto mostrou-me o desenho da nova casa."
"Kiến trúc sư cho tôi xem bản thiết kế của ngôi nhà mới."
"Este desenho foi feito pelo meu filho."
"Bản vẽ này do con trai tôi vẽ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desenhos |
As crianças fizeram muitos desenhos na aula de artes.
(Những đứa trẻ đã vẽ rất nhiều bức tranh trong lớp mỹ thuật.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desenhozinho |
Ele fez um desenhozinho para a avó.
(Anh ấy đã vẽ một bức tranh nhỏ cho bà.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
