(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esboço
B1
Nome Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

esboço

/iʃˈbosu/
phác thảo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esboço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma representação gráfica rudimentar, com traços gerais, sem detalhes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản vẽ phác thảo sơ bộ, thể hiện các đặc điểm chính của một vật thể hoặc cảnh, thường được dùng như một nghiên cứu sơ bộ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O arquiteto fez um esboço do edifício antes de começar a trabalhar nos desenhos detalhados."

    "Kiến trúc sư đã phác thảo tòa nhà trước khi bắt đầu làm việc trên các bản vẽ chi tiết."

  • "Estou a fazer um esboço rápido para ter uma ideia geral do projeto."

    "Tôi đang phác thảo nhanh để có được ý tưởng chung về dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: esboços

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esboços
Os esboços iniciais do projeto eram promissores.
(Os esboços iniciais do projeto eram promissores.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esboçozinho
Ele fez um esboçozinho rápido da paisagem.
(Ele fez um esboço rapidinho da paisagem.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)