(Vị trí top_banner)
Hình minh họa negativo
B1
Adjetivo, Masculino B1 Tâm lý học, Cảm xúc học

negativo

/nɨ.ɣɐˈti.vu/
cảm xúc tiêu cực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "negativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que expressa ou revela uma atitude desfavorável ou pessimista; prejudicial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hại, bất lợi; chống lại hoặc đối lập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O impacto da crise económica foi muito negativo para o país."

    "Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế rất tiêu cực đối với đất nước."

  • "É importante evitar pensamentos negativos e focar no positivo."

    "Điều quan trọng là tránh những suy nghĩ tiêu cực và tập trung vào những điều tích cực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número plural) negativos
Os resultados foram negativos.
(Kết quả là âm tính.)
Diminutive (Diminutivo) negativinho
Este efeito é negativinho, quase imperceptível.
(Hiệu ứng này rất nhỏ, hầu như không thể nhận thấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É negativo para tu estares a pensar sempre no pior cenário; deves ser mais otimista."
    Thật tiêu cực khi bạn luôn nghĩ về những tình huống xấu nhất; bạn nên lạc quan hơn.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estares) sau giới từ 'para' để chỉ mục đích/kết quả cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Será negativo para nós estarmos a ignorar os sinais de alerta; devemos agir rapidamente."
    Sẽ là tiêu cực cho chúng ta nếu chúng ta phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo; chúng ta nên hành động nhanh chóng.
    'Infinitivo Pessoal' (estarmos) chia theo ngôi 'nós' sau 'para'. Lưu ý cấu trúc 'estar a ignorar' để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Parece negativo para vós estardes a duvidar das minhas intenções; sempre vos quis ajudar."
    Có vẻ tiêu cực khi các bạn nghi ngờ ý định của tôi; tôi luôn muốn giúp đỡ các bạn.
    'Infinitivo Pessoal' (estardes) chia theo ngôi 'vós' sau 'para'. 'Estar a duvidar' nhấn mạnh hành động đang xảy ra. Ngôi 'vós' thường dùng ở Bồ Đào Nha.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Marta, por que é que estás a ser tão negativa hoje? Diz-me o que se passa contigo."
    Marta này, sao hôm nay cậu lại tiêu cực thế? Nói cho mình biết có chuyện gì với cậu đi.
    Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' thân mật, thể hiện qua các động từ được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás', 'diz'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ser') được dùng để chỉ một hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('diz-me') theo quy tắc nối hậu (ênclise) chuẩn châu Âu.
  • "Senhor Antunes, o resultado do teste foi negativo. O senhor não precisa de se preocupar."
    Thưa ông Antunes, kết quả xét nghiệm là âm tính. Ông không cần phải lo lắng đâu ạ.
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor', với động từ theo sau được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('precisa'). Khi có từ phủ định 'não', đại từ phản thân 'se' sẽ được đặt trước động từ ('se preocupar'), tuân thủ quy tắc tiền vị (próclise).
  • "O teu comentário foi muito negativo e magoou-me. Para a próxima, tenta ser mais construtivo."
    Bình luận của cậu rất tiêu cực và đã làm mình tổn thương. Lần sau, hãy cố gắng mang tính xây dựng hơn nhé.
    Ngôi 'Tu' được thể hiện qua tính từ sở hữu 'teu' và động từ 'tenta'. Đại từ 'me' trong 'magoou-me' được đặt sau động từ vì đây là một câu khẳng định đơn giản, theo quy tắc nối hậu (ênclise) phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)