(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erosão
B1
Substantivo Feminino B1 Địa lý, Khoa học môi trường

erosão

/eɾuˈzɐ̃w̃/
sự xói mòn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "erosão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de desgaste e remoção de material da superfície terrestre, causado por agentes naturais como água, vento ou gelo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xói mòn, sự bào mòn; quá trình mà bề mặt trái đất bị mài mòn dần do tác động của nước, gió hoặc băng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A erosão costeira está a ameaçar muitas praias em Portugal."

    "Sự xói mòn bờ biển đang đe dọa nhiều bãi biển ở Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: erosões. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) erosões
As erosões no solo são um problema grave.
(Sự xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) erosãozinha
Havia uma erosãozinha no canto da parede.
(Có một vết xói mòn nhỏ ở góc tường.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A erosão costeira destruirá muitas praias se não atuarmos agora. No futuro, estar-se-á a assistir a cidades inteiras a desaparecerem sob o mar."
    Sự xói mòn bờ biển sẽ phá hủy nhiều bãi biển nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ. Trong tương lai, người ta sẽ chứng kiến toàn bộ các thành phố biến mất dưới biển.
    Câu này sử dụng 'destruirá' (thì tương lai đơn) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estar-se-á a assistir' (estar a + infinitive) được sử dụng để nhấn mạnh sự tiếp diễn của việc chứng kiến các thành phố biến mất. Đại từ 'se' được đặt trước động từ 'estar' tuân thủ quy tắc Proclisis (đại từ đứng trước động từ) trong ngữ cảnh này.
  • "Tu estudarás os efeitos da erosão do solo na agricultura e apresentarás um relatório detalhado sobre as suas consequências. Dar-te-ei todo o apoio necessário."
    Bạn sẽ nghiên cứu các tác động của xói mòn đất đối với nông nghiệp và trình bày một báo cáo chi tiết về hậu quả của nó. Tôi sẽ cho bạn mọi sự hỗ trợ cần thiết.
    Câu này sử dụng 'estudarás' (thì tương lai đơn) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'Dar-te-ei' minh họa Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu một câu. Đại từ 'te' được gắn liền với động từ 'dar' bằng dấu gạch nối.
  • "As erosões nas montanhas aumentarão com as alterações climáticas. Prevejo que, em breve, se estarão a formar grandes ravinas, alterando a paisagem para sempre."
    Sự xói mòn ở vùng núi sẽ gia tăng do biến đổi khí hậu. Tôi dự đoán rằng, chẳng bao lâu nữa, những khe núi lớn sẽ hình thành, thay đổi cảnh quan mãi mãi.
    Câu này sử dụng 'aumentarão' (thì tương lai đơn) để mô tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'se estarão a formar' (estar a + infinitive) biểu thị hành động đang diễn ra và 'se' đặt trước 'estarão' do quy tắc Proclisis.
Giống và Số của danh từ
  • "A erosão costeira está a ameaçar as aldeias piscatórias. Tu deves estar a ver os estragos que ela causa."
    Sự xói mòn bờ biển đang đe dọa các ngôi làng đánh cá. Chắc hẳn bạn đang thấy những thiệt hại mà nó gây ra.
    Sử dụng 'erosão' (giống cái, số ít). Cấu trúc 'estar a ameaçar' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'deves' cho ngôi 'tu'.
  • "As erosões no Douro estão a ser monitorizadas de perto. Dá-me os relatórios para eu analisar."
    Sự xói mòn ở Douro đang được theo dõi sát sao. Hãy đưa cho tôi các báo cáo để tôi phân tích.
    Sử dụng 'erosões' (giống cái, số nhiều). 'Estar a ser monitorizadas' là bị động. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' theo quy tắc Enclisis.
  • "Senhor Engenheiro, as erosões são um problema grave e estão a afetar a produtividade agrícola. Precisa de apresentar um plano de ação."
    Thưa kỹ sư, sự xói mòn là một vấn đề nghiêm trọng và đang ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp. Ông cần trình bày một kế hoạch hành động.
    Sử dụng 'erosões' (giống cái, số nhiều). Sử dụng danh xưng lịch sự 'Senhor Engenheiro'. 'Estar a afetar' diễn tả hành động đang diễn ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A terra foi coberta por erosão depois das fortes chuvas, estando agora a necessitar de intervenção urgente."
    Đất đã bị che phủ bởi xói mòn sau những trận mưa lớn, và hiện đang cần sự can thiệp khẩn cấp.
    ‘Coberta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘cobrir’. ‘Estar a necessitar’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (cần sự can thiệp).
  • "O solo, uma vez desfeito pela erosão, torna-se infértil e vulnerável."
    Đất, một khi đã bị phá hủy bởi xói mòn, trở nên cằn cỗi và dễ bị tổn thương.
    ‘Desfeito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘desfazer’. Lưu ý vị trí của ‘se’ trong ‘torna-se’.
  • "As dunas foram vistas como tendo sofrido erosão significativa ao longo dos anos, estando a geada a contribuir para este fenómeno."
    Những cồn cát được xem là đã chịu xói mòn đáng kể trong những năm qua, và sương giá đang góp phần vào hiện tượng này.
    ‘Sofrido’ (sofrer) mặc dù là phân từ quá khứ đúng quy tắc nhưng đi chung với ‘erosão’ tạo nên 1 cụm từ vựng thường dùng. ‘Estar a contribuir’ là continuous aspect, chỉ hành động đang tiếp diễn.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A erosão, que é um problema ambiental grave, está a afetar as zonas costeiras do país."
    Sự xói mòn, một vấn đề môi trường nghiêm trọng, đang ảnh hưởng đến các khu vực ven biển của đất nước.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'erosão'. Cấu trúc 'estar a afetar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A empresa, cujo foco é combater a erosão dos solos agrícolas, está a desenvolver novas técnicas de conservação."
    Công ty, có trọng tâm là chống lại sự xói mòn đất nông nghiệp, đang phát triển các kỹ thuật bảo tồn mới.
    Sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu của 'empresa' đối với 'foco'. Cấu trúc 'estar a desenvolver' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A erosão é um fenómeno natural a que os agricultores se têm de adaptar."
    Sự xói mòn là một hiện tượng tự nhiên mà người nông dân phải thích nghi.
    Sử dụng 'a que' (đại từ quan hệ có giới từ) vì động từ 'adaptar-se' đòi hỏi giới từ 'a'. Đại từ 'se' đặt trước 'têm' theo quy tắc proclisis (đặt trước động từ trợ động) do có từ nghi vấn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)