(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desigual
B1
Adjetivo B1 Mô tả ngoại hình/Tính chất vật lý

desigual

/dɨ.ziˈɡwaɫ/
có màu sắc không đều
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desigual" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é igual; que apresenta diferenças ou variações na cor ou tonalidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có sự phân bố màu sắc không đều, loang lổ; không có màu sắc đồng nhất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A parede tem uma cor desigual, com manchas mais claras e mais escuras."

    "Bức tường có màu sắc không đều, với những vết loang lổ sáng hơn và tối hơn."

  • "O tecido era desigual, com zonas de cor diferente."

    "Vải có màu sắc không đều, với các vùng màu khác nhau."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular desigual
A competição foi desigual.
(Cuộc thi không công bằng.)
Masculine Plural desiguais
Os resultados foram desiguais.
(Kết quả không đồng đều.)
Feminine Plural desiguais
As oportunidades são desiguais.
(Các cơ hội không công bằng.)
Superlative (Tuyệt đối) desigualíssimo
O tratamento foi desigualíssimo para com os alunos.
(Sự đối xử rất bất công đối với các học sinh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)