(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malhado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Động vật học, Mô tả

malhado

[mɐˈʎaðu]
vằn vện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "malhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem malhas ou manchas de cores diferentes sobre um fundo de cor diferente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có nền xám hoặc nâu với những đốm hoặc vệt màu khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cão era malhado, com manchas pretas sobre o pelo branco."

    "Con chó có vằn vện, với những đốm đen trên lông trắng."

  • "A vaca malhada pastava no campo."

    "Con bò vằn vện đang gặm cỏ trên đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

manchado(lốm đốm) pintalgado(lấm tấm)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo regular. Concorda em género e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) malhados
Os cães malhados correram pelo parque.
(Những con chó đốm chạy quanh công viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) malhadinho
Ele tem um gatinho malhadinho muito fofo.
(Anh ấy có một chú mèo con đốm rất dễ thương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O cão malhado está a dormir no jardim."
    Con chó đốm đang ngủ trong vườn.
    Ở đây, tính từ 'malhado' (giống đực, số ít) hòa hợp về giống và số với danh từ 'cão' (giống đực, số ít). Cấu trúc 'estar a dormir' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (thay vì 'dormindo').
  • "As ovelhas malhadas estão a pastar no campo."
    Những con cừu đốm đang gặm cỏ trên đồng.
    Trong ví dụ này, tính từ 'malhadas' (giống cái, số nhiều) hòa hợp về giống và số với danh từ 'ovelhas' (giống cái, số nhiều). Cấu trúc 'estar a pastar' là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Tu estás a ver aqueles gatos malhados ali?"
    Bạn đang nhìn những con mèo đốm đó à?
    Tính từ 'malhados' (giống đực, số nhiều) hòa hợp về giống và số với danh từ 'gatos' (giống đực, số nhiều). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') theo chủ ngữ 'Tu'. Cấu trúc 'estar a ver' là thì tiếp diễn chuẩn Châu Âu, không dùng 'vendo'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para escolheres aquele gato malhado, tens de falar primeiro com o dono."
    Để bạn chọn được con mèo đốm kia, bạn phải nói chuyện với người chủ trước đã.
    Ngữ pháp: 'escolheres' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'escolher' cho ngôi 'tu'. Dạng này bắt buộc dùng sau giới từ như 'para' khi muốn chỉ rõ chủ thể ('bạn') của hành động ở dạng nguyên thể.
  • "Apesar de os tecidos malhados estarem na moda, não me parece que eles queiram comprar um."
    Mặc dù vải hoa văn đốm đang là mốt, tôi không nghĩ là họ muốn mua một cái đâu.
    Ngữ pháp: 'estarem' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'estar' cho ngôi 'eles' (os tecidos). Sau cụm từ 'Apesar de', khi động từ nguyên thể có chủ ngữ riêng, ta phải chia ở dạng này.
  • "É importante os cavalos serem malhados para participarem no desfile."
    Việc những con ngựa có lông đốm là rất quan trọng để chúng có thể tham gia vào buổi diễu hành.
    Ngữ pháp: 'serem' và 'participarem' đều là 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi 'eles' (os cavalos). Cấu trúc 'É importante [sujeito] + [infinitivo pessoal]' yêu cầu động từ nguyên thể phải được chia theo chủ ngữ của nó.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu deste-me um livro malhado que encontraste no alfarrabista."
    Hôm qua, cậu đã đưa cho tớ một cuốn sách loang lổ mà cậu tìm thấy ở hiệu sách cũ.
    Động từ 'dar' (cho) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' là 'deste'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'deste' (enclisis). 'Malhado' (loang lổ) bổ nghĩa cho 'livro' (sách).
  • "No ano passado, ela usou um casaco malhado durante a semana da moda em Lisboa."
    Năm ngoái, cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác loang lổ trong tuần lễ thời trang ở Lisbon.
    Động từ 'usar' (mặc, sử dụng) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'ela' (cô ấy) là 'usou'. 'Malhado' (loang lổ) bổ nghĩa cho 'casaco' (áo khoác).
  • "Nós comprámos uma carrinha malhada quando fomos de férias para o Algarve."
    Chúng tôi đã mua một chiếc xe tải nhỏ loang lổ khi chúng tôi đi nghỉ ở Algarve.
    Động từ 'comprar' (mua) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós' (chúng tôi) là 'comprámos'. 'Malhada' (loang lổ) bổ nghĩa cho 'carrinha' (xe tải nhỏ), và phải biến đổi theo giống của danh từ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a usar uma camisola malhada hoje."
    Hôm nay bạn đang mặc một chiếc áo thun loang lổ.
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) kết hợp với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a usar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Malhada' là tính từ bổ nghĩa cho 'camisola'.
  • "Eu estou a ver um cão malhado a brincar no parque."
    Tôi đang nhìn thấy một con chó loang lổ đang chơi trong công viên.
    Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít) kết hợp với động từ 'estar' chia ở ngôi 'eu' ('estou') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Malhado' là tính từ bổ nghĩa cho 'cão'.
  • "Nós estamos a pintar a parede com um padrão malhado."
    Chúng tôi đang sơn bức tường với một họa tiết loang lổ.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) kết hợp với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' ('estamos') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a pintar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Malhado' mô tả 'padrão' (họa tiết).
(Vị trí vocab_tab4_inline)