(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uniforme
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Mô tả ngoại hình, Mỹ thuật, Nhiếp ảnh

uniforme

/u.niˈfɔɾ.mɨ/
có màu sắc đồng đều
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "uniforme" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem uma cor ou tonalidade consistente em toda a sua extensão; que não apresenta variações de cor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có màu sắc đồng đều và nhất quán trên toàn bộ bề mặt hoặc đối tượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cor desta parede é uniforme."

    "Màu của bức tường này đồng đều."

  • "O tecido tem uma cor uniforme e vibrante."

    "Vải có màu sắc đồng đều và rực rỡ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) uniformes
Os alunos vestem uniformes.
(Học sinh mặc đồng phục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) uniformezinho
Este uniforme é uniformezinho.
(Bộ đồng phục này hơi nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A carta que tu tinhas escrito antes de ontem apresenta um tom de tinta uniforme."
    Lá thư mà bạn đã viết ngày hôm kia có một màu mực đều (thống nhất).
    Trong ví dụ này, 'tinhas escrito' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto), được chia theo ngôi 'tu'. 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Tính từ 'uniforme' bổ nghĩa cho 'tom de tinta' (màu mực), mô tả sự đều màu.
  • "O bolo que a tua avó tinha feito ficou com uma cobertura uniforme e apetitosa."
    Cái bánh mà bà của bạn đã làm có một lớp phủ đều (thống nhất) và hấp dẫn.
    Tương tự ví dụ trên, 'tinha feito' là thì quá khứ hoàn thành. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm). Câu này ngụ ý chủ ngữ là 'tu' thông qua cụm 'a tua avó' (bà của bạn). 'Uniforme' mô tả 'cobertura' (lớp phủ).
  • "Tu estás a verificar se o pano, que foi posto ao sol, secou de forma uniforme."
    Bạn đang kiểm tra xem miếng vải, đã được đặt ra nắng, có khô đều (thống nhất) hay không.
    'Estás a verificar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu ('estar a + infinitivo') với ngôi 'tu'. 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để). 'Uniforme' bổ nghĩa cho cách mà miếng vải khô, chỉ sự đều đặn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)