manchado
/mɐ̃ˈʃaðu/
danh tiếng bị hoen ố
Independente (B2)
Significado "manchado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem manchas; que perdeu a pureza ou reputação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị tì vết, có khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài hoặc chất lượng.
Exemplos (Ví dụ)
"A reputação dele ficou manchada após o escândalo."
"Danh tiếng của anh ấy bị hoen ố sau vụ bê bối."
"O relatório revelou que o processo estava manchado por irregularidades."
"Báo cáo tiết lộ rằng quy trình bị hoen ố bởi những sai sót."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | manchados |
Os lençóis estavam manchados de vinho tinto.
(Những chiếc ga trải giường bị vấy bẩn rượu vang đỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | manchadinho |
Ele tinha um casaco manchadinho.
(Anh ấy có một chiếc áo khoác hơi lấm bẩn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu chegaste a casa com o casaco todo manchado. O que é que te aconteceu?"Bạn về nhà với chiếc áo khoác bị dính bẩn hết cả. Chuyện gì đã xảy ra với bạn vậy?Ví dụ sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn - thân mật). Động từ 'chegar' được chia ở ngôi 'tu' trong thì quá khứ đơn là 'chegaste'. Đại từ 'te' đứng trước động từ ('aconteceu') do quy tắc 'proclisis' khi đứng sau 'que'.
-
"Eles viram que o mapa antigo estava manchado, mas mesmo assim decidiram usá-lo."Họ thấy rằng tấm bản đồ cổ đã bị ố, nhưng họ vẫn quyết định dùng nó.Sử dụng đại từ 'Eles' (họ). Đại từ tân ngữ 'o' (nó) được đặt sau động từ nguyên thể 'usar' và biến đổi thành '-lo' (usá-lo). Đây là quy tắc 'enclisis' (đặt sau) điển hình trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Eu sou inocente, mas por causa deste boato, a minha reputação está manchada para sempre."Tôi vô tội, nhưng vì lời đồn này, danh tiếng của tôi đã bị vấy bẩn mãi mãi.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) và nghĩa bóng của từ 'manchado'. Tính từ được chuyển thành giống cái ('manchada') để phù hợp ngữ pháp với danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa ('a reputação').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
