desigualdade
/dɨziɡwɐlˈdad(ɨ)/
đối xử bất bình đẳng
Independente (B2)
Significado "desigualdade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A situação em que pessoas ou grupos não são tratados da mesma forma, geralmente de forma injusta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng mọi người hoặc các nhóm không được đối xử giống nhau, thường là một cách không công bằng.
Exemplos (Ví dụ)
"A desigualdade salarial entre homens e mulheres ainda é um problema grave em Portugal. Estou a falar sobre isso agora."
"Sự bất bình đẳng về lương giữa nam và nữ vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở Bồ Đào Nha. Tôi đang nói về điều đó ngay bây giờ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desigualdades |
As desigualdades sociais são um problema grave.
(Những bất bình đẳng xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desigualdadezinha |
Há uma desigualdadezinha entre eles.
(Có một chút bất bình đẳng giữa họ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
