(Vị trí top_banner)
Hình minh họa injustiça
B1
Danh từ, Feminino B1 Kinh tế, Chính trị, Đời sống

injustiça

/ĩʒˈuʃti.sɐ/
bị đối xử bất công
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "injustiça" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de justiça; ato ou situação em que não há justiça; desigualdade no tratamento ou julgamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một sự đối xử bất công, một kết quả không công bằng hoặc bất lợi

Exemplos (Ví dụ)

  • "É uma injustiça que algumas pessoas ganhem tanto dinheiro enquanto outras passam fome."

    "Thật là bất công khi một số người kiếm được rất nhiều tiền trong khi những người khác lại chết đói."

  • "Sinto que fui vítima de uma grande injustiça."

    "Tôi cảm thấy mình là nạn nhân của một sự bất công lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) injustiças
As injustiças sociais são um problema grave.
(Bất công xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) injustiçazinha
Foi só uma injustiçazinha, não te preocupes.
(Chỉ là một chút bất công nhỏ thôi, đừng lo lắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)