(Vị trí top_banner)
Hình minh họa igualdade
B1
Nome Feminino B1 Xã hội học, Chính trị, Đạo đức

igualdade

/iɡ.waɫˈdad(ɨ)/
sự bình đẳng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "igualdade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Condição ou estado de ser igual; equivalência em direitos, estatuto, oportunidades ou tratamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái bình đẳng, đặc biệt về địa vị, quyền lợi hoặc cơ hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A igualdade de género é um dos pilares da sociedade moderna."

    "Bình đẳng giới là một trong những trụ cột của xã hội hiện đại."

  • "Estamos a lutar pela igualdade salarial entre homens e mulheres."

    "Chúng tôi đang đấu tranh cho sự bình đẳng về lương giữa nam và nữ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) igualdades
As igualdades sociais são importantes para uma sociedade justa.
(Sự bình đẳng xã hội rất quan trọng đối với một xã hội công bằng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) igualdazinha
Há uma igualdazinha entre estes dois documentos.
(Có một sự tương đồng nhỏ giữa hai tài liệu này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se acreditas verdadeiramente na igualdade de oportunidades, defender-a-ás sempre."
    Nếu bạn thực sự tin vào sự bình đẳng về cơ hội, bạn sẽ luôn bảo vệ nó.
    Ví dụ này sử dụng 'Mesóclise' với đại từ 'a' (thay thế cho 'a igualdade') trong thì tương lai đơn (futuro simples) của động từ 'defender' (defender-a-ás), được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Se houvesse mais igualdade no mundo, far-te-ias ouvir com maior convicção sobre os teus direitos?"
    Nếu có nhiều bình đẳng hơn trên thế giới, bạn có làm cho mình được lắng nghe với sự tin tưởng lớn hơn về quyền của mình không?
    Ví dụ này minh họa 'Mesóclise' với đại từ phản thân 'te' (far-te-ias) trong thì điều kiện (condicional) của động từ 'fazer', cũng được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Quando tiveres poder, conceder-as-ás, as igualdades que a sociedade tanto anseia?"
    Khi có quyền lực, bạn sẽ ban phát những sự bình đẳng mà xã hội khao khát bấy lâu chứ?
    Ở đây, 'Mesóclise' được dùng với đại từ 'as' (thay thế cho 'as igualdades') trong thì tương lai đơn (futuro simples) của động từ 'conceder' (conceder-as-ás), chia theo ngôi 'Tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A igualdade de oportunidades tem sido escrita em diversas leis, mas nem sempre é praticada."
    Sự bình đẳng về cơ hội đã được ghi chép trong nhiều đạo luật, nhưng không phải lúc nào cũng được thực thi.
    'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Câu này sử dụng thì perfeito composto (tem sido) để nhấn mạnh quá trình liên tục từ quá khứ đến hiện tại. Vị trí của đại từ 'é' tuân theo quy tắc đặt sau động từ (enclisis) vì câu không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước.
  • "Tu tens estado a lutar pela igualdade de género, e o teu esforço tem sido visto por muitos como crucial."
    Bạn đã và đang đấu tranh cho bình đẳng giới, và nỗ lực của bạn đã được nhiều người xem là rất quan trọng.
    'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. Cấu trúc 'tens estado a lutar' thể hiện hành động liên tục đang diễn ra (continuous aspect), sử dụng 'estar a + infinitive'. 'Tens' là cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. Đại từ 'teu' sở hữu cách dùng cho ngôi 'tu' (của bạn).
  • "A igualdade social foi prometida por muitos políticos, mas raramente tem sido cumprida."
    Bình đẳng xã hội đã được hứa hẹn bởi nhiều chính trị gia, nhưng hiếm khi được thực hiện.
    'Prometida' là phân từ quá khứ của động từ 'prometer'. Cấu trúc 'tem sido cumprida' sử dụng thì perfeito composto ở dạng bị động. Vị trí của 'tem' đứng trước 'sido' là chuẩn mực.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A igualdade de oportunidades é um dos teus direitos mais importantes como cidadão."
    Sự bình đẳng về cơ hội là một trong những quyền quan trọng nhất của bạn với tư cách là một công dân.
    Câu này sử dụng 'teus direitos' (quyền của bạn) là một hình thức của đại từ sở hữu số nhiều đi với danh từ số nhiều. Động từ 'é' chia ở ngôi thứ ba số ít để hòa hợp với chủ ngữ 'A igualdade de oportunidades'.
  • "Estou a lutar para que a nossa igualdade salarial seja uma realidade. O nosso futuro depende disso."
    Tôi đang đấu tranh để sự bình đẳng về lương của chúng ta trở thành hiện thực. Tương lai của chúng ta phụ thuộc vào điều đó.
    Sử dụng 'a nossa igualdade salarial' (sự bình đẳng lương của chúng ta) với 'nossa' là hạn định từ sở hữu đi với danh từ 'igualdade'. Cấu trúc 'estou a lutar' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ theo Continuous Aspect. 'Nosso futuro' là tương lai của chúng ta, sử dụng tính từ sở hữu 'nosso'.
  • "As igualdades de género não são apenas problemas das mulheres; são os vossos problemas também, homens."
    Bình đẳng giới không chỉ là vấn đề của phụ nữ; đó cũng là vấn đề của các bạn, những người đàn ông.
    Câu này sử dụng 'vossos problemas' (vấn đề của các bạn), một dạng đại từ sở hữu số nhiều đi với danh từ số nhiều. 'As igualdades de género' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'são' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)