(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desmaiado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

desmaiado

/dɨʃ.mɐˈja.du/
màu sắc nhạt nhòa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desmaiado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu a vivacidade ou a intensidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sáng hoặc rõ ràng; thiếu sống động hoặc cường độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As cores deste quadro estão desmaiadas."

    "Màu sắc của bức tranh này bị nhạt nhòa."

  • "O céu está desmaiado hoje."

    "Hôm nay bầu trời nhạt nhòa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho giống cái: desmaiada.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desmaiados
Os desmaiados foram rapidamente levados para a enfermaria.
(Những người bị ngất xỉu đã nhanh chóng được đưa đến phòng y tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desmaiadinho
O desmaiadinho recuperou a consciência após alguns minutos.
(Người ngất xỉu nhỏ bé ấy đã tỉnh lại sau vài phút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Quando o sol estiver a pino, ele estará desmaiado de cansaço depois da maratona."
    Khi mặt trời đứng bóng, anh ấy sẽ kiệt sức vì mệt mỏi sau cuộc chạy marathon.
    Sử dụng 'estará a pino' (tương lai đơn của 'estar a' + infinitive) để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra. 'Desmaiado' ở đây mang nghĩa 'kiệt sức'. Chia động từ 'estar' ở thì tương lai cho ngôi 'ele'.
  • "Se tu não beberes água, estarás desmaiado antes do fim da caminhada. Dá-te pressa e bebe!"
    Nếu bạn không uống nước, bạn sẽ xỉu trước khi kết thúc chuyến đi bộ đường dài. Nhanh lên và uống đi!
    Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) cho thân mật. 'Estarás desmaiado' là thì tương lai đơn của 'estar' + 'desmaiado'. 'Dá-te pressa' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "A senhora estará desmaiada de susto quando souber da notícia, por isso, convém preparar tudo com calma."
    Bà ấy có lẽ sẽ ngất xỉu vì hoảng sợ khi biết tin, vì vậy, tốt hơn hết là nên chuẩn bị mọi thứ một cách bình tĩnh.
    Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự tôn trọng. 'Estará desmaiada' là thì tương lai đơn của 'estar' + 'desmaiado'. 'De susto' (vì hoảng sợ) bổ nghĩa cho trạng thái 'desmaiada'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia um abraço se não estivesses desmaiado."
    Tôi sẽ trao cho bạn một cái ôm nếu bạn không bất tỉnh.
    Mesóclise ('Dar-te-ia') được sử dụng trong câu điều kiện thì tương lai. 'Estivesses' là thì quá khứ chưa hoàn thành (pretérito imperfeito do conjuntivo) của động từ 'estar', chia cho ngôi 'tu'. Đại từ 'te' đứng giữa động từ chia ở thì tương lai điều kiện.
  • "Dir-se-ia que o cansaço o deixaria desmaiado."
    Người ta có thể nói rằng sự mệt mỏi sẽ khiến anh ấy bất tỉnh.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng với động từ ở thì tương lai điều kiện. Cấu trúc 'Dir-se-ia' nghĩa là 'Người ta có thể nói'. 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp, bổ nghĩa cho động từ 'deixar' (khiến anh ấy bất tỉnh).
  • "Conseguir-te-ei reanimar, mesmo que estejas desmaiado."
    Tôi sẽ có thể làm bạn tỉnh lại, ngay cả khi bạn đang bất tỉnh.
    Mesóclise ('Conseguir-te-ei') được sử dụng với động từ ở thì tương lai đơn. 'Estejas' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'estar' ở dạng subjunctive. 'Estar' + adjective, 'estar desmaiado' mang nghĩa là 'đang trong trạng thái bất tỉnh'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu irmão encontrou-o desmaiado no jardim. A sua palidez assustou-me."
    Anh trai tôi tìm thấy anh ấy bất tỉnh trong vườn. Vẻ nhợt nhạt của anh ấy làm tôi sợ hãi.
    ‘Meu’ và ‘sua’ là các hạn định từ sở hữu. 'O' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'encontrou' theo quy tắc proclisis khi có chủ ngữ rõ ràng. 'Assustou-me' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ).
  • "Estás a vê-lo desmaiado? O teu medo é compreensível."
    Bạn đang thấy anh ta bất tỉnh à? Nỗi sợ của bạn là điều dễ hiểu.
    ‘Teu’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (tu). 'Estás a vê-lo' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ tân ngữ 'lo' đặt sau động từ 'ver' theo enclisis. 'Estás' chia theo ngôi 'tu'.
  • "A nossa vizinha encontrou a cadela desmaiada. A sua coleira estava partida."
    Người hàng xóm của chúng tôi tìm thấy con chó cái bất tỉnh. Vòng cổ của nó đã bị đứt.
    'Nossa' và 'sua' là các hạn định từ sở hữu. 'Nossa' chỉ sở hữu của 'nós' (chúng tôi), 'sua' chỉ sở hữu của 'ela' (nó, con chó cái). Không có đại từ nào trong câu này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)