vivacidade
/vi.va.siˈða.dɨ/
sự sặc sỡ
Independente (B2)
Significado "vivacidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade do que é vivo, intenso ou cheio de cor; exuberância de cor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tràn đầy màu sắc; sự phong phú hoặc dồi dào của màu sắc.
Exemplos (Ví dụ)
"A vivacidade das cores na tela impressionou a todos."
"Sự sặc sỡ của màu sắc trên màn hình đã gây ấn tượng với mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vivacidades |
As vivacidades da cidade grande nunca me deixam entediado.
(A vivacidade da cidade grande nunca me deixa entediado.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vivacidadezinha |
A vivacidadezinha da criança alegrou o dia de todos.
(Sự tươi tắn nhỏ bé của đứa trẻ đã làm bừng sáng cả ngày của mọi người.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A vivacidade daquela pintura impressionou-me; conseguiste captar a essência da alegria."Sự sống động của bức tranh đó đã gây ấn tượng với tôi; bạn đã nắm bắt được tinh túy của niềm vui.Uso do artigo definido 'A' antes de 'vivacidade' para especificar a vivacidade de uma pintura em particular. 'Impressionou-me' é um exemplo de ênclise (colocação do pronome depois do verbo).
-
"Estás a demonstrar uma vivacidade notável neste projeto; continua assim! Uma atitude positiva faz toda a diferença."Bạn đang thể hiện một sự sống động đáng chú ý trong dự án này; hãy tiếp tục như vậy! Một thái độ tích cực tạo nên sự khác biệt.Uso do artigo indefinido 'uma' antes de 'vivacidade' para indicar uma vivacidade não específica. 'Estás a demonstrar' utiliza a construção 'estar a + infinitivo' para expressar uma ação em progresso, conjugada com 'Tu'. A colocação do pronome oblíquo segue as regras padrão.
-
"As vivacidades das festas populares são um reflexo da alma portuguesa. Estamos a celebrar a cultura lusitana com entusiasmo!"Sự sống động của các lễ hội dân gian là một sự phản ánh tâm hồn Bồ Đào Nha. Chúng tôi đang ăn mừng văn hóa Lusitanian với sự nhiệt tình!Uso do artigo definido 'As' (plural) antes de 'vivacidades' para referir-se às vivacidades em geral. 'Estamos a celebrar' utiliza a construção 'estar a + infinitivo' para expressar uma ação em progresso, conjugada com 'Nós'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A vivacidade daquele quadro impressionou-me profundamente, fazia-me sentir a energia do Verão."Sự sống động của bức tranh đó đã gây ấn tượng sâu sắc cho tôi, nó khiến tôi cảm nhận được năng lượng của mùa hè.Ênclise ('-me') được sử dụng vì động từ 'impressionou' đứng đầu mệnh đề sau chủ ngữ 'A vivacidade daquele quadro'. 'Fazia-me' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
-
"Quando vês as vivacidades nos olhos dela, entendes por que razão todos a adoram. Dá-la-ias o mundo!"Khi bạn thấy sự lấp lánh trong mắt cô ấy, bạn hiểu tại sao mọi người đều yêu mến cô ấy. Bạn sẽ trao cả thế giới cho cô ấy!Ênclise ('Dá-la-ias') được sử dụng vì động từ 'Dá...' bắt đầu một mệnh đề. Lưu ý cách chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu' (condicional). 'Vivacidades' được dùng ở dạng số nhiều.
-
"Estava a observar as vivacidades da cidade, a intensidade das cores e o movimento constante. Encantavam-me!"Tôi đang ngắm nhìn sự sống động của thành phố, cường độ của màu sắc và chuyển động liên tục. Chúng làm tôi mê mẩn!'Estava a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Encantavam-me' sử dụng ênclise vì động từ 'Encantavam' đứng đầu mệnh đề sau dấu chấm.
Giống và Số của danh từ
-
"Consegues ver a vivacidade desta paisagem?"Bạn có nhìn thấy sự sống động của phong cảnh này không?Ở đây, 'vivacidade' là danh từ giống cái, số ít. 'Desta' (de + esta) là dạng sở hữu/chỉ định giống cái, số ít, phù hợp với 'paisagem' (phong cảnh, giống cái). Động từ 'Consegues' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Estás a sentir a vivacidade contagiante da cidade hoje?"Hôm nay bạn có đang cảm nhận được sự sống động lây lan của thành phố không?Động từ 'estar a sentir' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn Châu Âu), thay vì dùng gerundio. 'Vivacidade' là danh từ giống cái, số ít, đi kèm với mạo từ xác định 'a' và tính từ 'contagiante' (giống chung, số ít) phù hợp về giống và số. 'Estás' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"A tua vivacidade natural é o que me fascina."Sự sống động tự nhiên của bạn là điều làm tôi mê mẩn.Ở đây, 'a tua vivacidade' sử dụng mạo từ sở hữu 'tua' (của bạn) ở giống cái, số ít, phù hợp với 'vivacidade'. Tính từ 'natural' (tự nhiên) cũng ở dạng số ít, giống chung, bổ nghĩa cho 'vivacidade'. Vị trí đại từ 'me' tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha (proclisis sau 'o que').
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, sentias a vivacidade da aldeia de uma forma única, não eras?"Khi còn nhỏ hơn, bạn đã cảm nhận được sự sống động của ngôi làng một cách độc đáo, phải không?'eras' và 'sentias' là động từ chia ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành) cho ngôi 'Tu', diễn tả một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ.
-
"Enquanto estava a admirar o jardim, a vivacidade das flores maravilhava-me a cada olhar."Khi tôi đang chiêm ngưỡng khu vườn, sự rực rỡ của những bông hoa đã khiến tôi kinh ngạc mỗi khi nhìn ngắm.'estava a admirar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn PT-PT) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì Pretérito Imperfeito). 'maravilhava-me' thể hiện vị trí đại từ chuẩn (Enclisis) sau động từ ở cuối câu.
-
"Lembro-me de que procuravas sempre as vivacidades da vida noturna quando estudavas em Coimbra."Tôi nhớ rằng bạn luôn tìm kiếm sự sôi động của cuộc sống về đêm khi học ở Coimbra.'procuravas' và 'estudavas' là động từ chia ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi 'Tu', diễn tả hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'vivacidades' là dạng số nhiều của từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
