(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desobediência
B2
noun (Feminino) B2 Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa

desobediência

/dɨ.zu.βɨˈdjẽ.sjɐ/
sự bất tuân
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desobediência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ação ou efeito de desobedecer; falta de obediência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không tuân thủ, sự không phù hợp với các tiêu chuẩn, quy ước, quy tắc hoặc luật lệ được chấp nhận; sự thiếu phù hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A desobediência às regras da empresa pode levar à demissão."

    "Sự bất tuân các quy tắc của công ty có thể dẫn đến việc sa thải."

  • "Estou a repreender o meu filho pela sua desobediência."

    "Tôi đang quở trách con trai tôi vì sự bất tuân của nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desobediências
As desobediências constantes levaram a punições severas.
(As transgressões constantes levaram a punições severas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desobediêncinha
Foi só uma desobediêncinha, não precisas de exagerar.
(Foi só uma pequena desobediência, não precisas de exagerar.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A desobediência dos jovens está a preocupar os pais."
    Sự không vâng lời của những người trẻ đang làm các bậc phụ huynh lo lắng.
    ‘Desobediência’ là danh từ giống cái, số ít, nên quán từ xác định là ‘A’. Động từ ‘estar’ chia ở ngôi thứ ba số ít (está) để hòa hợp với chủ ngữ ‘A desobediência’. Cấu trúc 'estar a preocupar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu demonstras desobediência quando não estás a cumprir as regras."
    Bạn thể hiện sự không vâng lời khi bạn không tuân thủ các quy tắc.
    ‘Desobediência’ ở đây là số ít. Động từ 'demonstras' chia ở ngôi 'tu' (thứ hai số ít). Cấu trúc 'estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ không đứng đầu câu.
  • "As desobediências reiteradas levam a sanções."
    Những hành vi không vâng lời lặp đi lặp lại dẫn đến các hình phạt.
    ‘Desobediências’ là danh từ giống cái, số nhiều, nên quán từ xác định là ‘As’. Động từ ‘levar’ chia ở ngôi thứ ba số nhiều (levam) để hòa hợp với chủ ngữ ‘As desobediências’.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para os pais não permitirem aos filhos demonstrarem desobediência ao não estarem a cumprir as regras estabelecidas em casa."
    Điều quan trọng là các bậc cha mẹ không cho phép con cái thể hiện sự không vâng lời khi không tuân thủ các quy tắc đã đặt ra trong nhà.
    Sử dụng 'não permitirem aos filhos demonstrarem', 'estarem a cumprir' (Infinitivo Pessoal của 'estar a cumprir' chia cho 'os filhos' - ngôi 3 số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (không tuân thủ quy tắc).
  • "Para tu evitares a desobediência, deves estar a comunicar abertamente com os teus pais sobre as tuas preocupações."
    Để con tránh sự không vâng lời, con nên giao tiếp cởi mở với cha mẹ về những lo lắng của con.
    Sử dụng 'Para tu evitares' (Infinitivo Pessoal của 'evitar' chia cho 'tu' - ngôi 2 số ít). 'Deves estar a comunicar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' với động từ auxiliar 'dever'.
  • "A professora ficou desapontada por os alunos estarem a mostrar desobediência durante a aula, ao não estarem a prestar atenção."
    Giáo viên thất vọng vì các học sinh thể hiện sự không vâng lời trong giờ học, bằng cách không chú ý.
    Sử dụng 'por os alunos estarem a mostrar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a mostrar' chia cho 'os alunos' - ngôi 3 số nhiều) và 'ao não estarem a prestar' (kết hợp giới từ 'ao' với Infinitivo Pessoal của 'estar a prestar'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (không chú ý).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a tua desobediência custou-me caro. Não me ouviste e agora estás a pagar as consequências."
    Hôm qua, sự không vâng lời của con đã khiến ta trả giá đắt. Con đã không nghe ta và giờ con đang phải trả giá.
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Custou-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (Enclisis) vì nó đứng sau trạng từ 'ontem'. Cấu trúc 'estar a pagar' thể hiện hành động đang diễn ra ('continuous aspect').
  • "No ano passado, a desobediência generalizada dos alunos perturbou as aulas. A professora tentou, mas não conseguiu controlar a situação."
    Năm ngoái, sự không vâng lời lan rộng của học sinh đã làm náo loạn các lớp học. Cô giáo đã cố gắng, nhưng không thể kiểm soát được tình hình.
    Câu này sử dụng 'desobediência' trong một ngữ cảnh chung, miêu tả một hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ (Pretérito Perfeito Simples - 'perturbou').
  • "Quando eras criança, a tua desobediência irritou muitas vezes os teus pais. Lembras-te de quando te escondeste no autocarro e eles tiveram de te procurar por todo o lado?"
    Khi con còn bé, sự không vâng lời của con đã nhiều lần làm ba mẹ con bực mình. Con còn nhớ khi con trốn trên xe buýt và họ phải tìm con khắp nơi không?
    Sử dụng 'tu' và các dạng sở hữu tương ứng ('tua', 'teus'). 'Irritou' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples. 'Lembras-te' là một ví dụ khác về việc sử dụng đại từ (te) một cách chính xác theo quy tắc PT-PT, được đặt sau động từ 'lembrar' (Enclisis) vì đứng sau động từ nguyên mẫu.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu apresentas frequentemente desobediência às regras estabelecidas."
    Bạn thường thể hiện sự bất tuân đối với các quy tắc đã được đặt ra.
    Ở đây, 'Tu' là ngôi thứ hai số ít thân mật và động từ 'apresentar' được chia là 'apresentas' ở Presente do Indicativo. 'Desobediência' là danh từ chính.
  • "A criança está a demonstrar uma desobediência clara aos pais neste momento."
    Đứa trẻ đang thể hiện sự bất tuân rõ ràng đối với cha mẹ vào lúc này.
    Cấu trúc 'estar a demonstrar' (đang thể hiện) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu, thay vì dùng 'demonstrando' (Gerúndio). 'Desobediência' là danh từ.
  • "Se ele te critica pelas desobediências, é porque se importa contigo."
    Nếu anh ấy chỉ trích bạn vì những lần bất tuân, đó là vì anh ấy quan tâm đến bạn.
    Động từ 'criticar' được chia ở Presente do Indicativo ('critica') cho ngôi 'ele'. Đại từ 'te' (bạn) được đặt trước động từ ('te critica') do có 'Se' (nếu) ở đầu câu, tuân thủ quy tắc Proclisis chuẩn Bồ Đào Nha. 'Desobediências' là dạng số nhiều của danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)