(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insubordinação
B2
noun Feminino B2 Quản trị kinh doanh, Luật

insubordinação

/ĩsu.buɾ.diˈna.sɐ̃w/
sự bất tuân lệnh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insubordinação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de não obedecer a ordens ou de não cumprir regras; falta de obediência à autoridade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động từ chối tuân theo mệnh lệnh hoặc tuân thủ các quy tắc; sự không vâng lời đối với nhà chức trách, người có thẩm quyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A insubordinação no exército é punida severamente."

    "Sự bất tuân lệnh trong quân đội bị trừng phạt nghiêm khắc."

  • "O comportamento dele demonstra insubordinação para com os superiores."

    "Hành vi của anh ấy thể hiện sự bất tuân lệnh đối với cấp trên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ kết thúc bằng '-ão', số nhiều là '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) insubordinações
As insubordinações no exército foram severamente punidas.
(Sự bất tuân lệnh trong quân đội đã bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insubordinaçãozinha
Foi só uma insubordinaçãozinha, não precisa de tanto alarido.
(Chỉ là một chút bất tuân nhỏ thôi, không cần phải làm ầm ĩ vậy đâu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dir-te-ei que a insubordinação juvenil está a preocupar os pais e educadores."
    Tôi sẽ nói với bạn rằng sự bất tuân của thanh thiếu niên đang làm các bậc cha mẹ và nhà giáo dục lo lắng.
    Mesóclise 'Dir-te-ei' (Dir- + te + -ei) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một từ khẳng định. 'Estar a preocupar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang lo lắng).
  • "Advertir-te-íamos sobre as insubordinações se soubéssemos que eras capaz disso."
    Chúng tôi đã cảnh báo bạn về những hành vi bất tuân nếu chúng tôi biết rằng bạn có khả năng làm điều đó.
    Mesóclise 'Advertir-te-íamos' (Advertir- + te + -íamos) được sử dụng trong mệnh đề điều kiện. 'Insubordinações' là dạng số nhiều của 'insubordinação'. Chia động từ 'sabermos' theo ngôi 'nếu chúng ta biết'.
  • "Mostrar-se-ia a insubordinação como uma forma de protesto, não fosse a devida educação?"
    Liệu sự bất tuân có được thể hiện như một hình thức phản kháng, nếu không có sự giáo dục đúng đắn?
    Mesóclise 'Mostrar-se-ia' (Mostrar- + se + -ia) được sử dụng. Cấu trúc này nhấn mạnh tính chất giả định của hành động (liệu có được thể hiện hay không?). Câu này sử dụng cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh ý nghĩa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)