rebeldia
[ʀɨ.bɛɫˈdi.ɐ]
tính nổi loạn
Independente (B2)
Significado "rebeldia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de rebelde; oposição ou desobediência à autoridade ou ao poder estabelecido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái nổi loạn; sự chống đối hoặc bất chấp quyền lực hoặc sự kiểm soát.
Exemplos (Ví dụ)
"A rebeldia dos jovens manifesta-se de diversas formas."
"Tính nổi loạn của giới trẻ thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau."
"O livro explora a rebeldia como forma de resistência."
"Cuốn sách khám phá tính nổi loạn như một hình thức kháng cự."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rebeldias |
As suas rebeldias eram frequentes, mas nunca graves.
(Những hành động nổi loạn của cô ấy thường xuyên, nhưng không bao giờ nghiêm trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rebeldiazinha |
Aquela rebeldiazinha foi facilmente perdoada.
(Hành động nổi loạn nhỏ đó đã dễ dàng được tha thứ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"A sua rebeldia na adolescência causou muitos problemas aos pais."Sự nổi loạn của anh ấy ở tuổi vị thành niên đã gây ra nhiều vấn đề cho cha mẹ.Động từ 'causar' (gây ra) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ 3 số ít là 'causou' để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
-
"Tu mostraste uma rebeldia enorme quando te opuste à decisão do chefe."Bạn đã thể hiện một sự nổi loạn to lớn khi phản đối quyết định của sếp.Động từ 'mostrar' (thể hiện) được chia cho ngôi 'tu' là 'mostraste'. Động từ phản thân 'opor-se' (phản đối) được chia thành 'opuste-te', nhưng trong ngữ cảnh này 'te opuste' (próclise) là tự nhiên hơn do có từ 'quando' đứng trước. Cả hai đều là cách chia ở thì Pretérito Perfeito Simples.
-
"O povo respondeu com várias rebeldias depois de o governo anunciar as novas leis."Người dân đã đáp trả bằng nhiều cuộc nổi loạn sau khi chính phủ công bố các luật lệ mới.Câu này sử dụng danh từ ở dạng số nhiều 'rebeldias'. Động từ 'responder' (đáp trả) và 'anunciar' (công bố) đều được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ('respondeu', 'anunciou') để kể lại chuỗi sự kiện đã kết thúc.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A tua rebeldia está a cansar-me, tu estás sempre a desafiar as regras!"Sự nổi loạn của con đang làm ta mệt mỏi, con lúc nào cũng thách thức các quy tắc!Sử dụng 'tua' (của bạn - thân mật) đi với 'rebeldia'. 'Estás a cansar' là Continuous Aspect (đang làm mệt mỏi), chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'. 'Estás a desafiar' cũng tuân theo quy tắc Continuous Aspect.
-
"Dá-me um exemplo de rebeldia que tenhas testemunhado na escola, se faz favor."Làm ơn cho tôi một ví dụ về sự nổi loạn mà bạn đã chứng kiến ở trường.'Dá-me' tuân thủ quy tắc Clitic Placement (đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar'). Câu này sử dụng 'tenhas' (Subjunctive, ngôi 'tu') vì mệnh đề sau 'que' diễn tả sự không chắc chắn/mong muốn.
-
"A rebeldia juvenil está a aumentar, mas tu não deves participar nisso."Sự nổi loạn của giới trẻ đang gia tăng, nhưng con không nên tham gia vào điều đó.'Está a aumentar' là cấu trúc Continuous Aspect (đang gia tăng). 'Tu não deves participar' sử dụng 'tu' với động từ 'dever' chia ở ngôi thứ hai số ít (con không nên).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
