obediência
/ɔ.bɛˈdjẽ.sjɐ/
sự vâng lời
Intermediário (B1)
Significado "obediência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de obedecer; cumprimento de uma ordem, lei ou regulamento; submissão à autoridade de outrem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tuân thủ một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc luật pháp, hoặc sự phục tùng quyền lực của người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A obediência às regras é fundamental para o bom funcionamento da sociedade."
"Sự vâng lời các quy tắc là nền tảng cho sự vận hành tốt của xã hội."
"Estou a exigir obediência imediata!"
"Tôi đang yêu cầu sự vâng lời ngay lập tức!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | obediências |
As crianças devem mostrar obediência aos seus pais.
(Trẻ em nên thể hiện sự vâng lời đối với cha mẹ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | obediênciazinha |
Uma obediênciazinha é o suficiente para mostrar respeito.
(Một chút vâng lời là đủ để thể hiện sự tôn trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A obediência cega não te trará a sabedoria; questiona-a."Sự phục tùng mù quáng sẽ không mang lại cho con sự khôn ngoan; hãy chất vấn nó.Câu này sử dụng 'obediência' (danh từ) và 'questiona-a', thể hiện ênclise (đặt đại từ 'a' sau động từ 'questiona'). Sử dụng ngôi 'tu' (con) cho văn phong thân mật.
-
"Se precisas de ajuda, pede-ma com obediência e eu estou a ajudar-te."Nếu con cần giúp đỡ, hãy xin ta một cách vâng lời và ta đang giúp con.Sử dụng 'pede-ma' (ênclise, 'me' sau 'pede'). Cấu trúc 'estar a ajudar-te' chỉ hành động đang diễn ra (continuous aspect). Sử dụng ngôi 'tu' (con) cho văn phong thân mật.
-
"Disse-lhe que a obediência às regras traz-te segurança, mas pensa sempre por ti."Ta đã nói với con rằng sự tuân thủ các quy tắc mang lại cho con sự an toàn, nhưng luôn tự mình suy nghĩ.Sử dụng 'disse-lhe' (ênclise, 'lhe' sau 'disse'). Câu này bao gồm 'obediência' (danh từ). Sử dụng ngôi 'tu' (con) cho văn phong thân mật và 'traz-te' thể hiện ênclise.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
