desonestamente
/dɨ.zu.nɛʃ.tɐˈmẽ.tɨ/
một cách không trung thực
Avançado (C1)
Significado "desonestamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira desonesta; com intenção de enganar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không trung thực; với ý định lừa dối.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele agiu desonestamente para conseguir o emprego."
"Anh ta đã hành động một cách không trung thực để có được công việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú cụ thể cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais desonestamente que |
Ele agiu mais desonestamente que o esperado.
(Anh ta hành động bất lương hơn dự kiến.) |
| Superlativo | muito desonestamente / desonestadissimamente |
Ele agiu muito desonestamente / Ele agiu desonestadissimamente.
(Anh ta hành động rất bất lương / Anh ta hành động cực kỳ bất lương.) |
| Usage Context | Normalmente depois do verbo ou antes do adjetivo que modifica. |
Ele tratou os clientes desonestamente. / Um indivíduo desonestamente rico.
(Anh ta đối xử với khách hàng một cách bất lương. / Một cá nhân giàu có một cách bất lương.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
