Despedir
[dɨʃ.pɨˈdiɾ]
Cho thôi việc
Intermediário (B1)
Significado "Despedir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de dispensar um trabalhador de um emprego; rescindir o contrato de trabalho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho thôi việc hoặc sa thải một nhân viên hoặc một nhóm nhân viên, thường là tạm thời do khó khăn kinh tế hoặc thiếu việc làm.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa teve de despedir vários funcionários devido à crise económica."
"Công ty đã phải cho thôi việc nhiều nhân viên do khủng hoảng kinh tế."
"O chefe despediu-o por justa causa."
"Ông chủ đã sa thải anh ta vì lý do chính đáng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: 'Despedir-te' (thân mật), 'Despedi-lo/a', 'Despedir-nos', 'Despedi-vos' (thân mật, số nhiều), 'Despedi-los/as'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | despeço |
Eu despeço-me dos meus amigos no aeroporto.
(Tôi tạm biệt bạn bè của tôi ở sân bay.) |
| Tu | despedes | |
| Ele/Você | despede | |
| Nós | despedimos | |
| Eles/Vocês | despedem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | despedi |
Ele despediu-se da família antes de partir.
(Anh ấy đã tạm biệt gia đình trước khi rời đi.) |
| Tu | despediste | |
| Ele/Você | despediu | |
| Nós | despedimos | |
| Eles/Vocês | despediram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | despedia |
Ela despedia-se sempre com um abraço apertado.
(Cô ấy luôn tạm biệt bằng một cái ôm chặt.) |
| Tu | despedias | |
| Ele/Você | despedia | |
| Nós | despedíamos | |
| Eles/Vocês | despediam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"A chefe do departamento está a despedir o funcionário novo neste preciso momento."Sếp trưởng của bộ phận đang sa thải nhân viên mới ngay tại thời điểm này.Cấu trúc 'está a despedir' (ngôi 'ela' - a chefe) diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' ở thì hiện tại cho ngôi thứ 3 số ít, theo sau là động từ nguyên mẫu 'despedir'.
-
"Tu estás a despedi-lo apenas por um atraso? Pensa melhor na tua decisão."Cậu đang sa thải anh ấy chỉ vì đi trễ một lần thôi sao? Hãy suy nghĩ kỹ hơn về quyết định của cậu đi.Cấu trúc 'estás a despedir' là thì tiếp diễn cho ngôi 'tu'. Đại từ tân ngữ 'o' (anh ấy) được đặt sau động từ nguyên mẫu và nối bằng gạch nối ('despedi-lo'), tuân thủ quy tắc Enclisis trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
-
"Infelizmente, nós estamos a despedir cinquenta pessoas para reduzir os custos operacionais da empresa."Thật không may, chúng tôi đang sa thải năm mươi người để cắt giảm chi phí hoạt động của công ty.'Estamos a despedir' là cách dùng cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Đây là cách diễn đạt hành động đang tiếp diễn phổ biến và chuẩn mực ở Bồ Đào Nha, thay vì dùng Gerúndio (despedindo) như ở Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
