contrato
/kõˈtɾatu/
hợp đồng
Intermediário (B1)
Significado "contrato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Acordo, geralmente escrito, entre duas ou mais partes que estabelece obrigações recíprocas e é legalmente vinculativo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời nói, đặc biệt là liên quan đến việc làm, bán hàng hoặc thuê nhà, được dự định là có hiệu lực thi hành theo luật.
Exemplos (Ví dụ)
"Assinámos um contrato de arrendamento por um ano."
"Chúng tôi đã ký một hợp đồng thuê nhà trong một năm."
"O meu contrato de trabalho termina no próximo mês."
"Hợp đồng làm việc của tôi kết thúc vào tháng tới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: contratos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | contratos |
Assinámos os contratos ontem.
(Chúng tôi đã ký hợp đồng vào ngày hôm qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | contratinho |
Isto é apenas um contratinho.
(Đây chỉ là một hợp đồng nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a ler o contrato antes de o assinar."Tôi đang đọc hợp đồng trước khi ký nó.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a ler) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' (hợp đồng) đặt sau động từ 'assinar' (enclisis) vì đây là một mệnh đề phụ.
-
"Tu estás a rever os contratos para garantir que tudo está em ordem?"Bạn đang xem lại các hợp đồng để đảm bảo mọi thứ đều ổn chứ?Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). 'Estar a + infinitivo' (estás a rever) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós estamos a discutir os termos do contrato com o advogado."Chúng tôi đang thảo luận các điều khoản của hợp đồng với luật sư.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estamos a discutir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
