despesa
[dɨʃˈpɛzɐ]
chi tiêu
Básico (A2)
Significado "despesa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de gastar; quantia gasta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số tiền đã chi tiêu; chi phí.
Exemplos (Ví dụ)
"As despesas mensais da família aumentaram."
"Chi tiêu hàng tháng của gia đình đã tăng lên."
"O governo está a tentar reduzir as despesas públicas."
"Chính phủ đang cố gắng cắt giảm chi tiêu công."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: despesas
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | despesas |
As despesas da casa aumentaram este mês.
(Các chi phí của ngôi nhà đã tăng lên trong tháng này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | despesinha |
Foi só uma despesinha, nada de grave.
(Chỉ là một khoản chi nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"As despesas com a tua festa de aniversário estão a ser mais elevadas do que as minhas."Các chi phí cho bữa tiệc sinh nhật của bạn đang cao hơn của tôi.So sánh hơn. 'Mais elevadas do que' so sánh mức độ cao của chi phí giữa hai bữa tiệc. 'Estar a ser' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra (việc chi tiêu).
-
"Esta é a despesa mais alta que estou a ter este mês com a casa."Đây là khoản chi tiêu cao nhất mà tôi đang phải chịu tháng này cho ngôi nhà.So sánh tuyệt đối. 'A mais alta' chỉ ra khoản chi tiêu cao nhất trong tháng. 'Estou a ter' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra (việc phải chi trả).
-
"A despesa com o autocarro é menos significativa do que a despesa com o comboio."Chi phí cho xe buýt ít đáng kể hơn so với chi phí cho tàu hỏa.So sánh kém. 'Menos significativa do que' so sánh mức độ quan trọng/đáng kể của chi phí giữa hai loại phương tiện. Cụm 'despesa com' diễn tả chi phí liên quan đến cái gì.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu estarás a controlar as despesas da viagem, para garantir que não ultrapassamos o orçamento."Ngày mai, bạn sẽ kiểm soát chi phí của chuyến đi để đảm bảo chúng ta không vượt quá ngân sách.Thì tương lai đơn 'estarás a controlar' (bạn sẽ đang kiểm soát) được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Ngôi 'tu' đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estarás). Cấu trúc 'estar a + infinitive' được sử dụng để nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động. 'As despesas' là dạng số nhiều của 'despesa'.
-
"No próximo mês, as despesas com a renovação da casa serão muito elevadas, por isso teremos de poupar."Tháng tới, chi phí cho việc sửa sang nhà cửa sẽ rất cao, vì vậy chúng ta sẽ phải tiết kiệm.'As despesas' (chi phí) là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('serão'). Thì tương lai đơn 'serão' diễn tả một sự kiện chắc chắn xảy ra trong tương lai. Lưu ý sử dụng 'teremos de' để diễn tả sự cần thiết (chúng ta sẽ phải).
-
"Se tu não fores cuidadoso com as tuas despesas, não te sobrará dinheiro para as férias."Nếu bạn không cẩn thận với các khoản chi tiêu của mình, bạn sẽ không còn tiền cho kỳ nghỉ đâu.Câu điều kiện loại 1 sử dụng thì tương lai đơn ở mệnh đề chính ('sobrará'). 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp được đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não'. 'As tuas despesas' (các khoản chi tiêu của bạn) sử dụng ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estas são as tuas despesas mensais? Estás a controlar os teus gastos?"Đây có phải là những chi phí hàng tháng của bạn không? Bạn có đang kiểm soát các khoản chi tiêu của mình không?Uso do possessivo 'tuas' (teus - masculino plural) concordando em gênero e número com 'despesas' (feminino plural). 'Estás a controlar' é a forma contínua, indicando uma ação em progresso. A forma 'os teus gastos' emprega um possessivo antes do substantivo, comum em PT-PT.
-
"A despesa da viagem é minha, não te preocupes. Estou a pagar tudo."Chi phí chuyến đi là của tôi, đừng lo lắng. Tôi đang trả tất cả.Uso do possessivo 'minha' (meu - masculino singular) referindo-se à 'despesa' (feminino singular). 'Estou a pagar' demonstra a ação contínua. A frase enfatiza a responsabilidade da despesa.
-
"As despesas da empresa são elevadas, mas o nosso lucro está a aumentar gradualmente."Các chi phí của công ty rất cao, nhưng lợi nhuận của chúng ta đang tăng lên dần dần.Uso do possessivo 'nosso' (nossa - feminino singular) para indicar a posse das despesas e do lucro da empresa. 'Está a aumentar' é a forma contínua. 'As despesas da empresa' mostra uma relação de pertencimento.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
