gastar
[ɡɐʃˈtaɾ]
chi tiền
Básico (A2)
Significado "gastar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Empregar dinheiro numa compra ou pagamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sử dụng tiền cho một mục đích cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a gastar muito dinheiro em livros este mês."
"Tôi đang chi rất nhiều tiền vào sách tháng này."
"Não deves gastar todo o teu salário de uma vez."
"Bạn không nên tiêu hết lương của bạn một lần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ: Vị trí đại từ (clitics) thường đứng sau động từ khi động từ ở dạng khẳng định (Vd: Quero gastá-lo.). Khi ở dạng phủ định, đại từ đứng trước động từ (Vd: Não o quero gastar.).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | gasto |
Eu gasto muito dinheiro em livros todos os meses.
(Tôi chi rất nhiều tiền vào sách mỗi tháng.) |
| Tu | gastas | |
| Ele/Você | gasta | |
| Nós | gastamos | |
| Eles/Vocês | gastam | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | gastei |
Ontem, tu gastaste todo o teu salário numa roupa nova.
(Hôm qua, bạn đã tiêu hết tiền lương của mình vào một bộ quần áo mới.) |
| Tu | gastaste | |
| Ele/Você | gastou | |
| Nós | gastámos | |
| Eles/Vocês | gastaram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | gastava |
Quando éramos jovens, nós gastávamos as nossas férias na praia.
(Khi chúng tôi còn trẻ, chúng tôi thường dành kỳ nghỉ của mình ở bãi biển.) |
| Tu | gastavas | |
| Ele/Você | gastava | |
| Nós | gastávamos | |
| Eles/Vocês | gastavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Eu gasto-me todo o salário em livros todos os meses. Estou a gastar demasiado dinheiro!"Tôi tiêu hết lương vào sách mỗi tháng. Tôi đang tiêu quá nhiều tiền!Động từ reflexivo 'gastar-se' kết hợp với 'estar a gastar' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ phản thân 'me' tuân theo quy tắc proclisis sau chủ ngữ.
-
"Tu gastas-te muito tempo a comprar bilhetes para o concerto. Estás a gastar horas!"Bạn đã tốn rất nhiều thời gian để mua vé cho buổi hòa nhạc. Bạn đang tốn hàng giờ!Ngôi 'Tu' (thân mật) được sử dụng, động từ 'gastar-se' chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Estás a gastar' thể hiện hành động tiếp diễn. Đại từ 'te' đặt sau động từ 'gastas'.
-
"O João gasta-se imenso dinheiro em jogos de vídeo. Ele está a gastar uma fortuna!"João tiêu rất nhiều tiền vào trò chơi điện tử. Anh ấy đang tiêu một gia tài!Ngôi thứ ba số ít 'Ele' được sử dụng. 'Gasta-se' chia theo ngôi thứ ba. 'Está a gastar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ 'gasta'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a gastar muito dinheiro nas compras hoje!"Bạn đang tiêu rất nhiều tiền vào việc mua sắm hôm nay!Sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estás a gastar") để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Động từ "estar" được chia ở ngôi thứ hai số ít ("Tu").
-
"Não sou de gastar muito em roupa, prefiro investir noutras coisas."Tôi không phải là người chi tiêu nhiều vào quần áo, tôi thích đầu tư vào những thứ khác hơn."Ser de + infinitivo" ("sou de gastar") là cấu trúc phổ biến ở Bồ Đào Nha để diễn tả thói quen hoặc xu hướng. Động từ "ser" được chia ở ngôi thứ nhất số ít ("Eu").
-
"Ele está sem dinheiro para gastar esta semana, porque as contas são muitas."Anh ấy không có tiền để tiêu tuần này, vì có quá nhiều hóa đơn.Động từ "estar" ("está") dùng để diễn tả một trạng thái tạm thời ("sem dinheiro"). "Gastar" ở dạng nguyên mẫu bổ nghĩa cho "dinheiro".
(Vị trí vocab_tab4_inline)
