(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gasto
B1
Adjetivo Masculino B1 Thời trang, Kinh tế (liên quan đến tình trạng nghèo khó)

gasto

ˈɡaʃtu
sờn rách
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gasto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está muito usado ou deteriorado pelo uso; esfarrapado, roto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về vải, quần áo hoặc đồ nội thất mềm) sờn đến mức lộ cả sợi; mỏng và rách nát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O casaco dele está gasto de tanto usar."

    "Cái áo khoác của anh ấy bị sờn rách vì dùng nhiều."

  • "As calças estão gastas nos joelhos."

    "Cái quần bị sờn ở đầu gối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Đồng ý về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular gasta
A conta está gasta.
(Tài khoản đã hết.)
Masculine Plural gastos
Os recursos foram gastos.
(Các nguồn lực đã được chi tiêu.)
Feminine Plural gastas
As energias foram gastas.
(Năng lượng đã được tiêu hao.)
Superlative (Tuyệt đối) gastíssimo
O dinheiro foi gastíssimo.
(Tiền đã được chi tiêu rất nhiều.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Este meu casaco de lã já está muito gasto, tenho de comprar outro."
    Cái áo khoác len này của tôi đã rất cũ sờn rồi, tôi phải mua một cái khác thôi.
    Trong ví dụ này, tính từ 'gasto' ở dạng giống đực, số ít (masculine, singular) để phù hợp với danh từ 'casaco' (cái áo khoác), vốn là một danh từ giống đực, số ít.
  • "Não deites fora essa camisola, mesmo estando um pouco gasta, ainda a podes usar em casa."
    Đừng vứt cái áo len đó đi, dù nó hơi sờn một chút nhưng cậu vẫn có thể mặc nó ở nhà mà.
    Tính từ được chuyển thành 'gasta' (feminine, singular) để hòa hợp về giống và số với danh từ 'camisola' (cái áo len), một danh từ giống cái, số ít. Đại từ 'a' trong 'ainda a podes usar' tuân thủ quy tắc Proclisis (đứng trước động từ) vì đi sau trạng từ 'ainda'.
  • "Porque é que estás a arranjar esses sapatos? Estão tão gastos que não vale a pena."
    Tại sao cậu lại đang sửa đôi giày đó vậy? Chúng đã cũ mòn đến mức không đáng để sửa nữa đâu.
    Tính từ được dùng ở dạng 'gastos' (masculine, plural) để bổ nghĩa cho danh từ 'sapatos' (đôi giày), là một danh từ giống đực, số nhiều. Cấu trúc 'estás a arranjar' (estar a + infinitive) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou com o casaco um pouco gasto depois de tantas utilizações."
    Tôi đang có chiếc áo khoác hơi cũ một chút sau rất nhiều lần sử dụng.
    Ở đây, 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít (tôi). 'gasto' là tính từ bổ nghĩa cho 'casaco' (áo khoác), thể hiện tình trạng vật bị cũ hoặc sờn rách.
  • "Tu estás a usar umas calças bastante gastas, não queres comprar umas novas?"
    Bạn đang mặc một chiếc quần khá cũ, bạn không muốn mua một chiếc mới sao?
    'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. Cấu trúc 'estás a usar' (đang mặc) tuân thủ chuẩn châu Âu (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra, tuyệt đối không dùng Gerundio. 'gastas' là tính từ ở dạng giống cái số nhiều, phù hợp với 'calças'.
  • "Eles estão a reparar os sofás que ficaram muito gastos com o tempo."
    Họ đang sửa những chiếc ghế sofa đã trở nên rất cũ theo thời gian.
    'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều (họ). 'Estão a reparar' là cấu trúc 'estar a + Infinitivo' chuẩn Châu Âu để chỉ hành động đang diễn ra (đang sửa chữa). 'gastos' là tính từ giống đực số nhiều, phù hợp với 'sofás'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)