(Vị trí top_banner)
Hình minh họa custo
A2
Masculino A2 Kinh tế

custo

ˈkuʃtu
chi phí
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "custo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Despesa necessária para obter ou realizar algo; quantia gasta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chi phí cần thiết cho một cái gì đó; số tiền chi tiêu cho một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O custo de vida em Lisboa é alto."

    "Chi phí sinh hoạt ở Lisbon rất cao."

  • "Qual é o custo total do projeto?"

    "Tổng chi phí của dự án là bao nhiêu?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: custos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) custos
Os custos de produção aumentaram este ano.
(Chi phí sản xuất đã tăng trong năm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) custinho
Este carro tem um custinho muito bom.
(Chiếc xe này có một cái giá rất tốt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)