despojado
[dɨʃ.puˈʒa.du]
bị tước đoạt
Independente (B2)
Significado "despojado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi privado de algo; sem adornos ou posses.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị tước bỏ lớp phủ, tài sản hoặc của cải; trơ trụi, trống trải.
Exemplos (Ví dụ)
"O quarto estava despojado de móveis."
"Căn phòng trống trải không có đồ đạc."
"Depois do divórcio, sentiu-se despojada de tudo."
"Sau ly hôn, cô ấy cảm thấy mình bị tước đoạt mọi thứ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: despojado (masculino singular), despojada (feminino singular), despojados (masculino plural), despojadas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | despojados |
Os quartos eram despojados e simples.
(Các phòng ngủ đơn giản và trần trụi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | despojadinho |
Um estilo despojadinho para o verão.
(Một phong cách giản dị cho mùa hè.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O teu estilo de vida parece-me mais despojado do que o da tua irmã. Tu não estás a acumular tantas coisas."Lối sống của em (bạn) có vẻ giản dị/ít đồ đạc hơn chị gái em. Em không đang tích trữ nhiều thứ đến vậy.Cụm 'mais despojado do que' thể hiện cấp độ so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Tu não estás a acumular' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a fazer) để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu) và động từ chia theo ngôi 'Tu'.
-
"De entre todos os teus colegas, tu és o mais despojado no teu modo de vestir. Não estás a ligar a tendências."Trong số tất cả các đồng nghiệp của em (bạn), em là người ăn mặc giản dị/không cầu kỳ nhất. Em không đang quan tâm đến các xu hướng.'o mais despojado' là cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối (superlativo relativo de superioridade). 'Não estás a ligar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn PT-PT) và động từ chia theo ngôi 'Tu'.
-
"O teu quarto está despojadíssimo depois da arrumação. Estou a gostar muito do aspeto limpo."Phòng của em (bạn) cực kỳ gọn gàng/không có đồ đạc thừa thãi sau khi dọn dẹp. Anh (tôi) đang rất thích vẻ ngoài ngăn nắp đó.'despojadíssimo' là cấp độ so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético), thể hiện mức độ rất cao của tính từ 'despojado'. 'Estou a gostar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn PT-PT) và đại từ 'Tu' được ngầm hiểu trong ngữ cảnh thân mật.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu foste despojado de toda a tua esperança quando a equipa perdeu o jogo."Hôm qua, bạn đã bị tước đi mọi hy vọng khi đội bóng thua trận.‘Foste’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘ser/ir’ ở ngôi ‘tu’. Câu này sử dụng 'foste despojado' (bị tước đoạt) nhấn mạnh vào hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý: Không dùng 'Você' trong văn phong thân mật.
-
"Naquele dia, o ladrão despojou-o de todo o seu dinheiro e jóias."Vào ngày đó, tên trộm đã tước đoạt của anh ta tất cả tiền bạc và trang sức.‘Despojou’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘despojar’ ở ngôi 3 số ít. 'Despojou-o' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp ('o') sau động từ (enclisis) vì đầu câu là trạng ngữ 'Naquele dia'. Không dùng 'Ele o despojou'. 'De todo o seu dinheiro e jóias' cho biết đối tượng bị tước đoạt.
-
"Quando chegaste a casa, despojei-me das minhas responsabilidades e fui descansar."Khi bạn về đến nhà, tôi đã trút bỏ hết trách nhiệm và đi nghỉ ngơi.‘Despojei’ là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘despojar’ (dạng phản thân - 'despojar-se') ở ngôi 1 số ít. 'Despojei-me' thể hiện vị trí đại từ phản thân ('me') sau động từ (enclisis) vì đầu câu là mệnh đề trạng ngữ 'Quando chegaste a casa'. Lưu ý: Không nói 'Eu me despojei'. 'Fui descansar' (đã đi nghỉ ngơi) cho thấy hành động tiếp theo sau khi đã trút bỏ trách nhiệm.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu estilo despojado está a tornar-se a minha inspiração."Phong cách giản dị của bạn đang trở thành nguồn cảm hứng của tôi.Câu này sử dụng 'teu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a tornar-se' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ ngôi 'tu' với 'está'.
-
"Esta casa despojada é vossa, não é? Dá-me a chave, por favor."Ngôi nhà giản dị này là của các bạn, đúng không? Làm ơn đưa chìa khóa cho tôi.Sử dụng 'vossa' (hạn định từ sở hữu ngôi 'vós'). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. Chú ý ngôi 'vós' thường ít dùng trong văn nói hàng ngày, nhưng vẫn quan trọng về mặt ngữ pháp.
-
"O meu apartamento está despojado porque estou a mudar-me; os seus móveis antigos estão a ir para a tua casa."Căn hộ của tôi trống trải vì tôi đang chuyển đi; đồ đạc cũ của anh ấy đang được chuyển đến nhà của bạn.Sử dụng 'meu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'eu'), 'seus' (hạn định từ sở hữu ngôi 'ele/ela', ở đây là 'anh ấy') và 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'). 'estou a mudar-me' và 'estão a ir' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu pareces muito despojado hoje. Estás a vestir umas calças de ganga rasgadas e uma t-shirt simples. Dá-me a impressão que não te importas muito com a tua aparência agora."Hôm nay trông bạn xuề xòa quá. Bạn đang mặc một chiếc quần jean rách và một chiếc áo phông đơn giản. Cho tôi cảm giác rằng bạn không quan tâm nhiều đến vẻ ngoài của mình bây giờ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho bạn bè, đồng trang lứa. 'Estás a vestir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) với vị trí đại từ 'me' phía sau động từ (enclisis) vì nó đứng đầu câu.
-
"Apesar de teres uma vida despojada, tu estás sempre a ajudar os outros. Isso mostra que a tua riqueza não está nos bens materiais, mas sim no teu coração."Mặc dù bạn có một cuộc sống giản dị, bạn luôn giúp đỡ người khác. Điều đó cho thấy sự giàu có của bạn không nằm ở của cải vật chất, mà là ở trái tim bạn.Tiếp tục sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estás sempre a ajudar' (luôn đang giúp đỡ) là cấu trúc 'estar a + infinitivo' nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Cách chia động từ 'teres' phù hợp với ngôi 'tu'.
-
"Senhor Silva, o seu escritório parece um pouco despojado. Está tudo bem? Precisa de alguma coisa?"Ông Silva, văn phòng của ông trông hơi trống trải. Mọi thứ đều ổn chứ ạ? Ông có cần gì không?Sử dụng 'Senhor' (Ông) là cách xưng hô trang trọng. Vì trang trọng nên không dùng 'Tu' mà dùng 'O senhor/A senhora' (hoặc các biến thể sở hữu 'seu'). 'Está' (thì, là, ở) chia theo 'O senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
