(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vazio
A2
Masculino A2 Đời sống hàng ngày

vazio

/vɐˈzi.u/
khoảng trống
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vazio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um espaço sem nada dentro ou uma falta de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng trống hoặc khoảng cách giữa hai vật hoặc hai địa điểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Há um vazio entre as estantes e a parede."

    "Có một khoảng trống giữa các kệ sách và bức tường."

  • "Sinto um vazio no meu coração desde que ela partiu."

    "Tôi cảm thấy một khoảng trống trong tim kể từ khi cô ấy rời đi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: vazios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vazios
Os copos estão vazios.
(Những cái ly thì trống rỗng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vaziozinho
Só um vaziozinho na alma.
(Chỉ một chút trống rỗng trong tâm hồn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)