(Vị trí top_banner)
Hình minh họa despreocupado
B1
Adjetivo Masculino B1 Văn học/Thành ngữ

despreocupado

/dɨʃ.pɾɛ.o.kuˈpa.du/
tự do tự tại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "despreocupado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem preocupações; que vive sem preocupações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tự do khỏi trách nhiệm và ràng buộc; vô tư lự và không gánh nặng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está sempre despreocupado com os problemas."

    "Anh ấy luôn tự do tự tại với những vấn đề."

  • "Ela parece despreocupada com o futuro."

    "Cô ấy có vẻ tự do tự tại với tương lai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái: despreocupada.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) despreocupados
Os jovens eram despreocupados com o futuro.
(Os jovens eram despreocupados com o futuro.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) despreocupadinho
Ele parece um pouco despreocupadinho com os estudos.
(Ele parece um pouco despreocupadinho com os estudos.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é mais despreocupado do que o Pedro. Ele está sempre a rir e nunca se preocupa com nada."
    João vô tư hơn Pedro. Anh ấy luôn cười và không bao giờ lo lắng về bất cứ điều gì.
    Cấp so sánh hơn của tính từ 'despreocupado'. 'Mais despreocupado do que' nghĩa là 'vô tư hơn'. Lưu ý cách dùng 'estar a rir' (đang cười) thay vì 'rindo'.
  • "Tu pareces ser o rapaz mais despreocupado da escola! Estás sempre a dormir nas aulas."
    Bạn có vẻ là chàng trai vô tư nhất trường! Bạn luôn ngủ trong lớp.
    Cấp so sánh nhất tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'O mais despreocupado'. Chia động từ 'pareces' (ngôi 'tu'). 'Estás sempre a dormir' - bạn luôn đang ngủ.
  • "Ela é tão despreocupada como uma criança a brincar no parque. Não se importa com os problemas dos adultos."
    Cô ấy vô tư như một đứa trẻ chơi trong công viên. Cô ấy không quan tâm đến những vấn đề của người lớn.
    Cấp so sánh bằng: 'tão despreocupada como'. 'Não se importa' - Cấu trúc 'se' đặt trước động từ (proclisis).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu pareces despreocupado. Estás a aproveitar as férias?"
    Trông cậu thật thoải mái. Cậu đang tận hưởng kỳ nghỉ phải không?
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật, động từ 'parecer' chia ở ngôi 'tu' (pareces). Cấu trúc 'estar a aproveitar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Ele é sempre despreocupado com os prazos. Está sempre a chegar atrasado!"
    Anh ta luôn không lo lắng về thời hạn. Anh ta lúc nào cũng đến muộn!
    Sử dụng 'ele' (anh ấy), động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít (é). 'Estar a chegar' diễn tả việc đến muộn đang diễn ra liên tục.
  • "Nós somos despreocupados com o futuro. Estamos a viver o presente."
    Chúng tôi không lo lắng về tương lai. Chúng tôi đang sống cho hiện tại.
    Sử dụng 'nós' (chúng tôi), động từ 'ser' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (somos). 'Estar a viver' diễn tả hành động đang sống cho hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)