(Vị trí top_banner)
Hình minh họa livre
A1
Adjetivo A1 Tổng quát

livre

ˈlivɾɨ
tự do
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "livre" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está preso ou sujeito a cativeiro; que tem liberdade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị cầm tù hay nô lệ; tự do.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sou livre para fazer o que quero."

    "Tôi được tự do làm những gì tôi muốn."

  • "Estou a sentir-me livre como um pássaro."

    "Tôi cảm thấy tự do như một con chim."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular livre
A mulher é livre.
(Người phụ nữ được tự do.)
Masculine Plural livres
Os homens são livres.
(Những người đàn ông được tự do.)
Feminine Plural livres
As mulheres são livres.
(Những người phụ nữ được tự do.)
Superlative (Tuyệt đối) livríssimo
Ele é livríssimo.
(Anh ấy cực kỳ tự do.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este pássaro é tão livre como o vento."
    Con chim này tự do như gió.
    So sánh ngang bằng (grau comparativo de igualdade). 'Tão livre como' chỉ sự tự do của con chim ngang bằng với sự tự do của gió. Tính từ 'livre' không thay đổi vì nó đang so sánh hai đối tượng.
  • "Tu estás a sentir-te mais livre agora que terminaste os exames, não estás?"
    Bây giờ bạn đang cảm thấy tự do hơn vì bạn đã hoàn thành kỳ thi, phải không?
    So sánh hơn (grau comparativo de superioridade). 'Mais livre' chỉ mức độ tự do lớn hơn. 'Estar a sentir-te' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ 'sentir', tuân theo quy tắc enclisis trong câu hỏi đuôi. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás).
  • "Este é o momento mais livre da minha vida! Nunca me senti tão leve e despreocupado."
    Đây là khoảnh khắc tự do nhất trong cuộc đời tôi! Tôi chưa bao giờ cảm thấy nhẹ nhõm và vô tư như vậy.
    So sánh tuyệt đối (grau superlativo absoluto). 'O momento mais livre' chỉ mức độ tự do cao nhất có thể. Cấu trúc 'mais livre' kết hợp với 'o momento' để biểu thị tính chất tuyệt đối. Sử dụng 'me senti' (enclisis) vì sau cụm từ phủ định 'nunca'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)