despretensioso
/dɨʃ.pɾɨ.tẽ.ˈsio.zu/
bình thường
Intermediário (B1)
Significado "despretensioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem pretensões; que não é afetado ou pretensioso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vẻ ngoài bình thường hoặc không hấp dẫn.
Exemplos (Ví dụ)
"O estilo dela é despretensioso e confortável."
"Phong cách của cô ấy giản dị và thoải mái."
"A peça de teatro foi despretensiosa, mas divertida."
"Vở kịch không cầu kỳ nhưng rất vui."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'despretensiosa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | despretensiosa |
Ela é uma pessoa despretensiosa.
(Cô ấy là một người khiêm tốn.) |
| Masculine Plural | despretensiosos |
Eles são homens despretensiosos.
(Họ là những người đàn ông khiêm tốn.) |
| Feminine Plural | despretensiosas |
Elas são mulheres despretensiosas.
(Họ là những người phụ nữ khiêm tốn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | despretensiosíssimo |
Ele é um artista despretensiosíssimo.
(Anh ấy là một nghệ sĩ vô cùng khiêm tốn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Tu és mais despretensioso do que eu pensava, o que é uma qualidade rara hoje em dia."Bạn khiêm tốn hơn tôi nghĩ, đó là một phẩm chất hiếm có ngày nay.Ví dụ này sử dụng 'Grau Comparativo de Superioridade' (Cấp độ so sánh hơn) với cấu trúc 'mais [tính từ] do que'. Động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu' (és), và 'pensava' là động từ 'pensar' ở thì Imperfeito do Indicativo, ngôi 'eu'.
-
"Não estás a ver que o teu novo projeto é despretensiosíssimo e que vai ter muito sucesso por isso?"Bạn không thấy rằng dự án mới của bạn cực kỳ bình dị/khiêm tốn và sẽ thành công lớn nhờ điều đó sao?Ví dụ này sử dụng 'Grau Superlativo Absoluto Sintético' (Cấp độ tuyệt đối tổng hợp) bằng cách thêm hậu tố '-íssimo' vào tính từ 'despretensioso' để tạo thành 'despretensiosíssimo'. Ngoài ra, cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ver) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu cho ngôi 'Tu'.
-
"Acho que tu és tão despretensioso como o teu irmão, mas ele não é o aluno mais despretensioso da escola."Tôi nghĩ bạn khiêm tốn như anh/em trai của bạn vậy, nhưng anh ấy không phải là học sinh khiêm tốn nhất trường.Câu này kết hợp hai cấp độ so sánh: 'Grau Comparativo de Igualdade' (Cấp độ so sánh bằng) với cấu trúc 'tão [tính từ] como' ('tão despretensioso como') và 'Grau Superlativo Relativo de Superioridade' (Cấp độ tuyệt đối tương đối) với cấu trúc 'o mais [tính từ] da/do' ('o aluno mais despretensioso da escola'). Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'Tu' (és).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és uma pessoa despretensiosa, sempre a ajudar os outros sem esperar nada em troca."Bạn là một người khiêm tốn, luôn giúp đỡ người khác mà không mong đợi điều gì đổi lại.Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn) ở ngôi thứ hai số ít, đi kèm với động từ 'ser' chia 'és'. Cấu trúc 'sempre a ajudar' (luôn giúp đỡ) ngầm thể hiện hành động tiếp diễn theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu ('estar a + infinitivo').
-
"Eles estão a organizar um evento despretensioso para a comunidade local."Họ đang tổ chức một sự kiện khiêm tốn cho cộng đồng địa phương.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (họ) ở ngôi thứ ba số nhiều. Động từ 'estar' được chia là 'estão', kết hợp với 'a organizar' tạo thành cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Nós estamos a apreciar a beleza despretensiosa desta aldeia antiga."Chúng tôi đang thưởng thức vẻ đẹp mộc mạc, khiêm tốn của ngôi làng cổ này.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi) ở ngôi thứ nhất số nhiều, đi kèm với động từ 'estar' chia 'estamos'. Cấu trúc 'estar a apreciar' (đang thưởng thức) là cách diễn đạt hành động tiếp diễn chuẩn Châu Âu, thay vì dùng 'apreciando'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
