(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modesto
B1
Adjetivo Masculino B1 Kinh tế, Tài chính

modesto

[muˈdɛʃtu]
ngân sách vừa phải
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "modesto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem modéstia; que não é pretensioso ou extravagante; limitado em tamanho, quantidade ou custo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có quy mô hoặc phạm vi hạn chế; không phung phí hoặc quá mức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Temos um orçamento modesto para as férias deste ano, por isso estamos a procurar opções económicas."

    "Chúng tôi có một ngân sách vừa phải cho kỳ nghỉ năm nay, vì vậy chúng tôi đang tìm kiếm các lựa chọn tiết kiệm."

  • "Ele tem um carro modesto, mas é muito fiável."

    "Anh ấy có một chiếc xe hơi vừa phải, nhưng nó rất đáng tin cậy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Dùng 'Tu' khi nói chuyện thân mật. Ví dụ: 'Tu és modesto.'

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) modestos
Os estudantes eram modestos sobre as suas conquistas.
(Các sinh viên khiêm tốn về những thành tích của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) modestozinho
Ele é um modestozinho.
(Anh ấy là một người khiêm tốn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O rapaz modesto está a ler um livro na biblioteca."
    Cậu bé khiêm tốn đang đọc một quyển sách trong thư viện.
    ‘Rapaz’ (cậu bé) là danh từ giống đực, số ít, nên tính từ ‘modesto’ cũng phải ở giống đực, số ít. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tu és uma pessoa modesta, estás sempre a ajudar os outros."
    Bạn là một người khiêm tốn, bạn luôn giúp đỡ người khác.
    ‘Pessoa’ (người) là danh từ giống cái, số ít, vì vậy, tính từ ‘modesta’ cũng phải ở giống cái, số ít (mặc dù người được nói đến có thể là nam hay nữ). 'Estás a ajudar' là continuous aspect, chia theo ngôi 'tu'.
  • "As casas modestas da aldeia estão a ser renovadas."
    Những ngôi nhà giản dị ở ngôi làng đang được cải tạo.
    ‘Casas’ (những ngôi nhà) là danh từ giống cái, số nhiều, nên tính từ ‘modestas’ cũng phải ở giống cái, số nhiều. 'Estão a ser renovadas' là continuous aspect, thể bị động, cho thấy quá trình cải tạo đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres modesto, deves estar a evitar gabar-te constantemente."
    Để con khiêm tốn, con nên tránh việc khoe khoang liên tục.
    Ví dụ sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres) cho 'tu'. 'Estar a evitar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Gabar-te' thể hiện vị trí đại từ 'te' sau động từ (Enclisis) vì sau giới từ 'a'.
  • "Apesar de serem modestos, os seus esforços estão a ser reconhecidos por todos."
    Mặc dù khiêm tốn, những nỗ lực của họ đang được mọi người công nhận.
    Ví dụ này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (serem) cho 'eles/elas' (số nhiều). 'Estão a ser reconhecidos' là cấu trúc bị động diễn tả hành động đang diễn ra. 'Serem modestos' sử dụng Infinitivo Pessoal sau giới từ 'Apesar de'.
  • "É importante para mim, para seres modesto, estares a ajudar os outros sem esperares nada em troca."
    Điều quan trọng với tôi, để con khiêm tốn, là con giúp đỡ người khác mà không mong đợi gì cả.
    Ví dụ kết hợp hai 'Infinitivo Pessoal' (seres, estares). 'Estares a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Para seres modesto' sử dụng Infinitivo Pessoal sau giới từ 'para'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)